FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs Udinese, 01h45 ngày 05/04
Genoa
-0.25 1.12
+0.25 0.77
2 1.00
u 0.80
2.30
3.18
2.81
-0 1.12
+0 1.06
0.75 0.85
u 0.95
Serie A » 1
KQBD Genoa vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Udinese
Ra sân: Patrizio Masini
Lorenzo Lucca
Jurgen Ekkelenkamp
Martin Ismael PayeroRa sân: Jurgen Ekkelenkamp
Ra sân: Ruslan Malinovskyi
Rui ModestoRa sân: Oier Zarraga
Sandi LovricRa sân: Arthur Atta
Thomas KristensenRa sân: Kingsley Ehizibue
Simone PafundiRa sân: Iker Bravo Solanilla
Ra sân: Johan Felipe Vasquez Ibarra
Ra sân: Morten Thorsby
Ra sân: Alessandro Zanoli
Rui Modesto goalAwarded.false
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 64 | 52 | 81.25% | 3 | 1 | 85 | 7.52 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.22 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 4 | 41 | 6.99 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 31 | 6.76 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 4 | 1 | 80 | 6.15 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 49 | 6.6 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 81 | 7.37 | |
| 5 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 1 | 80 | 6.92 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 34 | 7.95 | |
| 33 | Alan Matturro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 47 | 7.05 | |
| 53 | Lior Kasa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Rui Modesto | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 63 | 6.35 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 2 | 1 | 46 | 5.61 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 2 | 47 | 7.27 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 11 | 85 | 7.61 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 68 | 6.19 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 27 | 6.53 | |
| 5 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.01 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 51 | 7.67 | |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.27 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.11 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 6 | 34 | 6.26 | |
| 21 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 5.72 | |
| 20 | Simone Pafundi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 6 | 6 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 54 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

