FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs Venezia, 02h45 ngày 18/02
Genoa
-0.5 1.01
+0.5 0.87
2.5 1.25
u 0.60
1.78
4.50
3.15
-0.25 1.01
+0.25 0.85
0.75 0.75
u 1.13
Serie A » 1
KQBD Genoa vs Venezia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs Venezia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs Venezia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs Venezia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Venezia
Enrique Perez Munoz
Gianluca BusioRa sân: Francesco Zampano
Mirko MaricRa sân: Daniel Fila
Ra sân: Vitor Oliveira
John Yeboah ZamoraRa sân: Gaetano Pio Oristanio
Ra sân: Fabio Miretti
Ra sân: Junior Messias
Kiến tạo: Caleb Ekuban
Issa DoumbiaRa sân: Enrique Perez Munoz
Christian GytkaerRa sân: Mikael Egill Ellertsson
Kiến tạo: Caleb Ekuban
Ra sân: Andrea Pinamonti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Venezia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Venezia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 33 | 6.92 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 44 | 6.91 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 4 | 20 | 6.9 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 1 | 32 | 6.41 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 39 | 6.99 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 40 | 7.02 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 46 | 6.71 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 2 | 28 | 6.24 | |
| 23 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 35 | 6.78 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 40 | 7.03 |
Venezia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Francesco Zampano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 99 | Mirko Maric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 28 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 32 | 6.96 | |
| 24 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 2 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 6 | Gianluca Busio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 4 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 6.64 | |
| 11 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 71 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 2 | 4 | 67 | 7.03 | |
| 18 | Daniel Fila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.74 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 32 | 6.69 | |
| 25 | Joel Schingtienne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 44 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

