FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs Verona, 21h00 ngày 29/11
Genoa
-0.25 0.82
+0.25 1.06
2.5 2.00
u 0.36
2.06
3.60
2.93
-0.25 0.82
+0.25 0.68
0.75 0.98
u 0.83
2.88
5
1.91
Serie A » 1
KQBD Genoa vs Verona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs Verona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs Verona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs Verona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Verona
0 - 1 Rafik Belghali
Martin FreseRa sân: Domagoj Bradaric
Daniel Mosquera
Kiến tạo: Vitor Oliveira
Unai Nunez Gestoso
Kiến tạo: Mikael Egill Ellertsson
Gift Emmanuel OrbanRa sân: Daniel Mosquera
Amin SarrRa sân: Antoine Bernede
Ra sân: Lorenzo Colombo
Ra sân: Vitor Oliveira
Roberto Gagliardini
Moatasem Al-MusratiRa sân: Cheikh Niasse
Daniel OyegokeRa sân: Rafik Belghali
Ra sân: Ruslan Malinovskyi
Ra sân: Mikael Egill Ellertsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicola Leali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 0 | 59 | 6.33 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 38 | 22 | 57.89% | 2 | 19 | 64 | 8.77 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 48 | 43 | 89.58% | 9 | 2 | 72 | 7.72 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 3 | 88 | 7.21 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 69 | 6.92 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 3 | 76 | 6.64 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 7.25 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 3 | 37 | 7.56 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 40 | 7.34 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 23 | Valentin Carboni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 4 | 68 | 6.47 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 7 | 53 | 6.78 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 34 | 6.01 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 36 | 6.91 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 28 | 6.59 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 1 | 42 | 6.47 | |
| 5 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 2 | 1 | 51 | 6.51 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 1 | 18 | 6.65 | |
| 17 | Giovane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 21 | 10 | 47.62% | 3 | 5 | 39 | 6.92 | |
| 36 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 44 | 7.17 | |
| 73 | Moatasem Al-Musrati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.05 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 39 | 6.13 | |
| 7 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 40 | 7.39 | |
| 2 | Daniel Oyegoke | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6 | |
| 25 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

