FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Genoa vs Verona, 23h30 ngày 01/09
Genoa
-0.25 0.83
+0.25 1.10
2.5 1.20
u 0.62
2.08
3.30
3.10
-0.25 0.83
+0.25 0.68
0.75 0.73
u 1.15
Serie A » 1
KQBD Genoa vs Verona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Genoa vs Verona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Genoa vs Verona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Genoa vs Verona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Genoa vs Verona
Tomas Suslov
Pawel Dawidowicz
Abdou Harroui
0 - 1 Jackson Tchatchoua
Ra sân: Milan Badelj
Ra sân: Stefano Sabelli
Ra sân: Vitor Oliveira
Grigoris KastanosRa sân: Tomas Suslov
Flavius DaniliucRa sân: Abdou Harroui
0 - 2 Casper Tengstedt
Casper Tengstedt
Daniel MosqueraRa sân: Casper Tengstedt
Reda Belahyane
Ondrej Duda
Ra sân: Morten Frendrup
Ra sân: Junior Messias
Domagoj BradaricRa sân: Darko Lazovic
Giangiacomo MagnaniRa sân: Ondrej Duda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Genoa VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Genoa vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 23 | 6.34 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 95 | Pierluigi Gollini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.85 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 1 | 35 | 6.64 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.59 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 24 | 6.19 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 41 | 6.71 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.82 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 6 | 55 | 6.78 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.07 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 7.23 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 28 | 6.77 | |
| 18 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 11 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.13 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 15 | 6.69 | |
| 6 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

