FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Georgia vs Bulgaria, 20h00 ngày 07/09
Georgia
-1.5 0.90
+1.5 0.90
2.5 0.73
u 1.05
1.25
12.00
5.25
-0.25 0.90
+0.25 0.43
1.5 2.56
u 0.29
1.55
9.75
2.53
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Georgia vs Bulgaria hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Georgia vs Bulgaria, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Georgia vs Bulgaria, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Georgia vs Bulgaria hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Georgia vs Bulgaria
Emil Tsenov
Marin Petkov
Kiến tạo: Zurab Davitashvili
Andrian Kraev
Fabian NuernbergerRa sân: Nikolay Minkov
Ilia GruevRa sân: Andrian Kraev
Kristian Dimitrov
Alexander KolevRa sân: Vladimir Nikolov
Ivaylo ChochevRa sân: Georgi Milanov
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Georges Mikautadze
Ra sân: Giorgi Kochorashvili
Stanislav ShopovRa sân: Marin Petkov
Ra sân: Zurab Davitashvili
Ra sân: Otar Kakabadze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Georgia VS Bulgaria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Georgia vs Bulgaria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Georgia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Otar Kakabadze | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 69 | 7.22 | |
| 8 | Budu Zivzivadze | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 11 | Saba Lobjanidze | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Forward | 3 | 1 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 70 | 9.04 | |
| 10 | Zurab Davitashvili | Forward | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 14 | Luka Lochoshvili | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 1 | 84 | 6.62 | |
| 22 | Georges Mikautadze | Forward | 4 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 8.01 | |
| 6 | Giorgi Kochorashvili | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 86 | 78 | 90.7% | 1 | 0 | 99 | 7.31 | |
| 15 | Anzor Mekvabishvili | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 60 | 7.18 | |
| 9 | Giorgi Guliashvili | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 10 | 5.77 | |
| 16 | Irakli Azarov | Defender | 0 | 0 | 3 | 79 | 70 | 88.61% | 1 | 0 | 95 | 7.08 | |
| 1 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.93 | |
| 17 | Vladimer Mamuchashvili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 21 | Nodar Lominadze | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.35 | |
| 20 | Nika Gagnidze | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 0 | 63 | 7.56 | |
| 5 | Saba Goglichidze | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 1 | 81 | 6.96 |
Bulgaria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Georgi Milanov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 42 | 5.86 | |
| 10 | Radoslav Kirilov | Forward | 0 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 9 | Alexander Kolev | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.16 | |
| 14 | Anton Nedyalkov | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 1 | 47 | 6.13 | |
| 18 | Ivaylo Chochev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 5 | Kristian Dimitrov | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 53 | 5.65 | |
| 12 | Nikolay Minkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 5.07 | |
| 15 | Stanislav Shopov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 22 | Vladimir Nikolov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 18 | 5.82 | |
| 7 | Fabian Nuernberger | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 42 | 6.74 | |
| 4 | Ilia Gruev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 54 | 6.67 | |
| 16 | Marin Petkov | Forward | 3 | 2 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 33 | 5.95 | |
| 21 | Svetoslav Vutsov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 49 | 5.17 | |
| 8 | Andrian Kraev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 20 | 6.01 | |
| 13 | Emil Tsenov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 65 | 5.83 | |
| 2 | Rosen Bozhinov | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 36 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

