FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Georgia vs Cyprus, 20h00 ngày 15/10
Georgia
-1.5 1.00
+1.5 0.80
3.5 1.30
u 0.35
1.28
8.20
4.80
-0.25 1.00
+0.25 0.30
0.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Georgia vs Cyprus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Georgia vs Cyprus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Georgia vs Cyprus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Georgia vs Cyprus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Georgia vs Cyprus
Demetris Christofi
Minas AntoniouRa sân: Stelios Andreou
Andreas Karo
Kiến tạo: Giorgi Chakvetadze
Ra sân: Budu Zivzivadze
Charalampos CharalampousRa sân: Charis Kyriakou
Loizos LoizouRa sân: Grigoris Kastanos
Ra sân: Giorgi Chakvetadze
Ra sân: Irakli Azarov
Andronikos KakoullisRa sân: Demetris Christofi
Kiến tạo: Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Otar Kiteishvili
Anderson CorreiaRa sân: Nicholas Ioannou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Georgia VS Cyprus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Georgia vs Cyprus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Georgia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 8 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 20 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 14 | Luka Lochoshvili | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | ||
| 6 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.36 | |
| 15 | Irakli Azarov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 12 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Vladimer Mamuchashvili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.24 |
Cyprus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Demetris Christofi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.14 | |
| 1 | Joel Mall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 6 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 12 | Charis Kyriakou | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 4 | Nicholas Ioannou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 2 | Andreas Karo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 8 | Ioannis Kousoulos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.19 | |
| 15 | Dani Spoljaric | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | ||
| 17 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 16 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

