FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Georgia vs Na Uy, 22h59 ngày 28/03
Georgia
+0.25 1.00
-0.25 0.80
2.5 1.30
u 0.35
3.40
2.06
3.10
-0 1.00
+0 0.40
1.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Georgia vs Na Uy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Georgia vs Na Uy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Georgia vs Na Uy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Georgia vs Na Uy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Georgia vs Na Uy
0 - 1 Alexander Sorloth Kiến tạo: Fredrik Aursnes
Ra sân: Jimmy Tabidze
Ra sân: Zurab Davitashvili
Kiến tạo: Solomon Kvirkvelia
Ra sân: Irakli Azarov
Sander BergeRa sân: Mohamed Elyounoussi
Ola Solbakken
Ola BrynhildsenRa sân: Ola Solbakken
Birger Meling
Kristian ThorstvedtRa sân: Patrick Berg
Ra sân: Giorgi Aburjania
Julian RyersonRa sân: Marcus Holmgren Pedersen
Ra sân: Georges Mikautadze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Georgia VS Na Uy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Georgia vs Na Uy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Georgia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 36 | 6.25 | |
| 16 | Nika Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 40 | 6.76 | |
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 2 | Otar Kakabadze | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 6 | Giorgi Aburjania | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 3 | Jimmy Tabidze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 39 | 6.22 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 26 | 6.43 | |
| 9 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 21 | 6.58 | |
| 22 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 15 | Irakli Azarov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.71 | |
| 12 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 27 | 6.2 |
Na Uy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 4 | Stefan Strandberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 55 | 6.52 | |
| 16 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 11 | Mohamed Elyounoussi | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 6.82 | |
| 10 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 47 | 7.02 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 5 | 35 | 7.48 | |
| 6 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 3 | 77 | 6.86 | |
| 5 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 61 | 6.94 | |
| 15 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 5 | 53 | 7.16 | |
| 9 | Ola Solbakken | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 7.27 | |
| 22 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 58 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

