FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Georgia vs Tây Ban Nha, 00h00 ngày 16/11
Georgia
+1.75 0.94
-1.75 0.98
3 0.88
u 1.02
13.00
1.22
6.50
+0.75 0.94
-0.75 0.88
1.25 0.85
u 1.05
7.9
1.62
2.81
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Georgia vs Tây Ban Nha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Georgia vs Tây Ban Nha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Georgia vs Tây Ban Nha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Georgia vs Tây Ban Nha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Georgia vs Tây Ban Nha
Ferran Torres Garcia Penalty awarded
0 - 1 Mikel Oyarzabal
0 - 2 Martin Zubimendi Ibanez Kiến tạo: Fabian Ruiz Pena
0 - 3 Ferran Torres Garcia Kiến tạo: Mikel Oyarzabal
Marcos Llorente MorenoRa sân: Pedro Porro
Ra sân: Saba Goglichidze
Ra sân: Iuri Tabatadze
Mikel Merino Zazon
Fermin LopezRa sân: Mikel Merino Zazon
Pablo BarriosRa sân: Fabian Ruiz Pena
0 - 4 Mikel Oyarzabal Kiến tạo: Ferran Torres Garcia
Ra sân: Anzor Mekvabishvili
Borja Iglesias QuintasRa sân: Mikel Oyarzabal
Ra sân: Budu Zivzivadze
Yeremi PinoRa sân: Ferran Torres Garcia
Ra sân: Zurab Davitashvili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Georgia VS Tây Ban Nha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Georgia vs Tây Ban Nha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Georgia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Otar Kiteishvili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 8 | Budu Zivzivadze | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 10 | Zurab Davitashvili | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 14 | Luka Lochoshvili | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 22 | Iuri Tabatadze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | ||
| 15 | Anzor Mekvabishvili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 1 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.72 | |
| 2 | Vladimer Mamuchashvili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Giorgi Gocholeishvili | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.59 | |
| 5 | Saba Goglichidze | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Tây Ban Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 6 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 23 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.39 | |
| 21 | Mikel Oyarzabal | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.71 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 22 | Marc Cucurella | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 12 | Pedro Porro | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 18 | Martin Zubimendi Ibanez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 15 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

