FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Georgia vs Tây Ban Nha, 22h59 ngày 08/09
Georgia
+1.5 0.88
-1.5 0.92
8.5 1.30
u 0.35
9.00
1.25
5.10
+1.25 0.88
-1.25 1.30
3.5 1.35
u 0.30
EURO
KQBD Georgia vs Tây Ban Nha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Georgia vs Tây Ban Nha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Georgia vs Tây Ban Nha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Georgia vs Tây Ban Nha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Georgia vs Tây Ban Nha
0 - 1 Alvaro Morata Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
0 - 2 Solomon Kvirkvelia(OW)
Fabian Ruiz Pena Goal Disallowed
0 - 3 Dani Olmo
0 - 4 Alvaro Morata Kiến tạo: Fabian Ruiz Pena
Nico WilliamsRa sân: Marco Asensio Willemsen
Lamine YamalRa sân: Dani Olmo
Pablo Martin Paez Gaviria
Ra sân: Luka Gagnidze
Ra sân: Saba Lobzhanidze
Ra sân: Giorgi Aburjania
Mikel Merino ZazonRa sân: Pablo Martin Paez Gaviria
Ra sân: Irakli Azarov
1 - 5 Alvaro Morata Kiến tạo: Mikel Merino Zazon
1 - 6 Nico Williams Kiến tạo: Jose Luis Gaya Pena
Jose Luis Sanmartin Mato,JoseluRa sân: Alvaro Morata
Martin Zubimendi IbanezRa sân: Rodrigo Hernandez
1 - 7 Lamine Yamal Kiến tạo: Nico Williams
Ra sân: Giorgi Gocholeishvili
Martin Zubimendi Ibanez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Georgia VS Tây Ban Nha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Georgia vs Tây Ban Nha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Georgia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 5.44 | |
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 4.14 | |
| 6 | Giorgi Aburjania | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 5.5 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 11 | Saba Lobzhanidze | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 13 | 5.78 | |
| 20 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 25 | 5.92 | |
| 9 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 22 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 13 | Anzor Mekvabishvili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 16 | Irakli Azarov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 38 | 5.77 | |
| 12 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 23 | 5.36 | |
| 23 | Luka Gagnidze | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 5.79 | |
| 2 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 31 | 6.01 |
Tây Ban Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 8.94 | |
| 20 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 41 | 7.38 | |
| 18 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 3 | 0 | 42 | 7.25 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 67 | 6.87 | |
| 10 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 22 | 7.56 | |
| 23 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 21 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 6 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 41 | 8.24 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | 1 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 41 | 7.47 | ||
| 5 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 55 | 6.65 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 63 | 7.21 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 9 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.79 | |
| 19 | Lamine Yamal | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

