FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Georgia vs Ukraine, 00h00 ngày 17/11
Georgia
+0.25 0.76
-0.25 1.04
2.5 1.00
u 0.73
2.67
2.35
3.20
-0 0.76
+0 0.83
1 1.13
u 0.75
UEFA Nations League
KQBD Georgia vs Ukraine hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Georgia vs Ukraine, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Georgia vs Ukraine, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Georgia vs Ukraine hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Georgia vs Ukraine
Oleksandr Zubkov
0 - 1 Solomon Kverkvelia(OW)
Ra sân: Giorgi Chakvetadze
Mykola Shaparenko
Oleksiy GutsulyakRa sân: Oleksandr Zubkov
Dmytro KryskivRa sân: Mykola Shaparenko
Ra sân: Budu Zivzivadze
Ra sân: Solomon Kverkvelia
Ra sân: Levan Shengelia
Ivan KalyuzhnyRa sân: Volodymyr Brazhko
Roman YaremchukRa sân: Artem Dovbyk
Vitaliy Mykolenko
Mykhailo Mudryk
Ra sân: Otar Kiteishvili
Oleksandr NazarenkoRa sân: Georgiy Sudakov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Georgia VS Ukraine
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Georgia vs Ukraine
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Georgia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.78 | |
| 5 | Solomon Kverkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.4 | |
| 19 | Levan Shengelia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 2 | Otar Kakabadze | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 17 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 8 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 10 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 14 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 6 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.11 | |
| 12 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.74 |
Ukraine
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.55 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.35 | |
| 10 | Mykola Shaparenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.53 | |
| 12 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.73 | |
| 2 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.55 | |
| 7 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 13 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 8 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 6 | Volodymyr Brazhko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

