FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Alaves, 00h00 ngày 25/09
Getafe
-0.25 0.99
+0.25 0.89
2.5 2.40
u 0.29
2.06
4.00
2.72
-0.25 0.99
+0.25 0.65
0.5 0.78
u 1.03
2.88
5.5
1.8
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Alaves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Alaves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Alaves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Alaves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Alaves
Calebe Goncalves Ferreira da Silva
Carlos VicenteRa sân: Calebe Goncalves Ferreira da Silva
Ra sân: Abu Kamara
Ra sân: Mario Martin
Kiến tạo: Borja Mayoral Moya
1 - 1 Ander Guevara Lajo Kiến tạo: Antonio Martinez Lopez
Carles Alena CastilloRa sân: Antonio Martinez Lopez
Lucas BoyeRa sân: Mariano Diaz Mejia
Denis Suarez FernandezRa sân: Pablo Ibanez Lumbreras
Facundo Garces
Ra sân: Diego Rico Salguero
Ra sân: Borja Mayoral Moya
Victor Parada GonzalezRa sân: Youssef Enriquez Lekhedim
Abde Rebbach
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Alaves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Alaves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.52 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 3 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 11 | Abu Kamara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 6 | 6.18 | |
| 6 | Mario Martin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.17 |
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 9 | Mariano Diaz Mejia | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.09 | |
| 2 | Facundo Garces | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 20 | Calebe Goncalves Ferreira da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 3 | Youssef Enriquez Lekhedim | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

