FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Almeria, 00h30 ngày 27/04
Getafe 1
-0.5 0.84
+0.5 1.02
2.25 0.98
u 0.82
1.84
3.80
3.40
-0.25 0.84
+0.25 0.80
0.75 0.70
u 1.10
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Almeria hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Almeria, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Almeria, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Almeria hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Almeria
0 - 1 Luis Javier Suarez Charris Kiến tạo: Alejandro Pozo
Gonzalo Julian Melero Manzanares
Ra sân: Luis Milla
Ra sân: Damian Nicolas Suarez
0 - 2 Luis Javier Suarez Charris Kiến tạo: Alex Centelles
Ra sân: Munir El Haddadi
Ra sân: Nemanja Maksimovic
Kiến tạo: Cristian Portugues Manzanera
inigo EguarasRa sân: Gonzalo Julian Melero Manzanares
Francisco Portillo SolerRa sân: Adrian Embarba
Largie RamazaniRa sân: Alejandro Pozo
Melo K.Ra sân: Leonardo Carrilho Baptistao
Samuel Almeida CostaRa sân: Lucas Robertone
Srdjan Babic
Ra sân: Cristian Portugues Manzanera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Almeria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Almeria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 47 | 7.86 | |
| 9 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 38 | 26 | 68.42% | 8 | 3 | 65 | 7.53 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 34 | 6.79 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 8 | 0 | 30 | 5.96 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 10 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 11 | 40 | 7.48 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 27 | 6.04 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 2 | 35 | 6 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 39 | 7.51 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 45 | 6.47 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 7 | 63 | 7.07 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 3 | 30 | 5.77 | |
| 14 | Juan Latasa | Defender | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 7 | 16 | 6.82 |
Almeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Francisco Portillo Soler | Cánh phải | 0 | 0 | 5 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 3 | 37 | 25 | 67.57% | 2 | 4 | 53 | 7.18 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 6 | 3 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 57 | 7.66 | |
| 13 | Fernando Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 23 | 51.11% | 0 | 0 | 64 | 7.81 | |
| 4 | inigo Eguaras | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 3 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 52 | 7.07 | |
| 22 | Srdjan Babic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 8 | 53 | 7.28 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 17 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 1 | 1 | 69 | 6.94 | |
| 6 | Cesar de la Hoz Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 39 | 6.31 | |
| 16 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 45 | 8.84 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 62 | 6.54 | |
| 20 | Alex Centelles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 1 | 58 | 7.51 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.54 | |
| 23 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 7 | 6.15 | |
| 2 | Melo K. | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

