FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Almeria, 00h30 ngày 26/11
Getafe
-0.5 0.78
+0.5 1.08
3.5 1.45
u 0.30
1.78
3.95
3.50
-0 0.78
+0 1.35
2.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Almeria hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Almeria, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Almeria, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Almeria hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Almeria
0 - 1 Largie Ramazani Kiến tạo: Chumi
Ra sân: Jose Angel Carmona
Kiến tạo: Omar Federico Alderete Fernandez
Ra sân: Omar Federico Alderete Fernandez
Edgar Gonzalez Estrada
Leonardo Carrilho Baptistao
Largie Ramazani
Iddrisu Baba
Lazaro Vinicius MarquesRa sân: Adrian Embarba
Alejandro PozoRa sân: Houboulang Mendes
Ra sân: Juanmi Latasa
Gonzalo Julian Melero ManzanaresRa sân: Lucas Robertone
Marciano SancaRa sân: Largie Ramazani
Arnau PuigmalRa sân: Sergio Arribas Calvo
Ra sân: Mason Greenwood
Ra sân: Borja Mayoral Moya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Almeria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Almeria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 2 | 29 | 6.95 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 2 | 43 | 6.76 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 27 | 6.41 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 26 | 7.66 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 37 | 6.97 | |
| 9 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 18 | 6.52 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 29 | 7.63 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.25 | |
| 18 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.1 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 5 | 24 | 6.63 |
Almeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 4 | 23.53% | 2 | 2 | 27 | 5.85 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 15 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 24 | Houboulang Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 26 | 5.93 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 4 | Iddrisu Baba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 31 | 6.15 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 27 | 6.87 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.67 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 19 | 6.33 | |
| 19 | Sergio Arribas Calvo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

