FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Athletic Bilbao, 02h00 ngày 04/05
Getafe
+0.5 0.76
-0.5 1.10
2 0.86
u 0.94
3.20
2.10
3.17
+0.25 0.76
-0.25 1.18
0.75 0.80
u 1.00
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Athletic Bilbao
0 - 1 Inaki Williams Dannis Kiến tạo: Nico Williams
0 - 2 Inaki Williams Dannis Kiến tạo: Nico Williams
Yeray Alvarez Lopez
Ra sân: Ilaix Moriba
Mikel VesgaRa sân: Alejandro Berenguer Remiro
Aitor Paredes
Ra sân: Diego Rico Salguero
Mikel JauregizarRa sân: Unai Gomez
Daniel García CarrilloRa sân: Ander Herrera Aguera

Aitor Paredes
Imanol Garcia de AlbenizRa sân: Inaki Williams Dannis
Raul Garcia EscuderoRa sân: Nico Williams
Ra sân: Nemanja Maksimovic
Ra sân: Jaime Mata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 40 | 5.47 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 26 | 61.9% | 7 | 1 | 72 | 6.38 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 6.29 | |
| 3 | Fabricio Angileri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 14 | 6.71 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 4 | 38 | 6.08 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 3 | 2 | 74 | 6.17 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 44 | 33 | 75% | 0 | 5 | 54 | 6.62 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 9 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 6 | 1 | 4 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 1 | 63 | 6.85 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 81 | 70 | 86.42% | 6 | 1 | 107 | 7.26 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 8 | 3 | 5 | 64 | 57 | 89.06% | 7 | 0 | 94 | 7.31 | |
| 24 | Ilaix Moriba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 18 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 3 | 16 | 6.38 | |
| 38 | Jeremy Jorge | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Raul Garcia Escudero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.55 | |
| 21 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 55 | 7.38 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 34 | 8.54 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 4 | 1 | 26 | 6.31 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 41 | 11 | 26.83% | 0 | 1 | 57 | 9.68 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.52 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 60 | 7.17 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 33 | 5.58 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 47 | 7.34 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 38 | 5.75 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 39 | 7.56 | |
| 19 | Imanol Garcia de Albeniz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 30 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 28 | 6.61 | |
| 31 | Mikel Jauregizar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

