FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Athletic Bilbao, 19h00 ngày 05/04
Getafe
-0 1.07
+0 0.81
1.75 0.92
u 0.93
2.90
2.60
2.75
-0 1.07
+0 0.70
0.75 1.03
u 0.78
3.7
3.45
1.77
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Athletic Bilbao
Kiến tạo: Martin Satriano
Yuri Berchiche
Nico WilliamsRa sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Inigo Ruiz de Galarreta EtxeberriaRa sân: Alejandro Rego
Mikel VesgaRa sân: Mikel Jauregizar
Jesus AresoRa sân: Yeray Alvarez Lopez
Ra sân: Luis Vasquez
Maroan Harrouch SannadiRa sân: Oihan Sancet
Ra sân: Adrian Liso
Ra sân: Djene Dakonam
Kiến tạo: Mario Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 22 | 6.92 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 33 | 7.21 | |
| 24 | Zaid Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 25 | 6.69 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 10 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 2 | 2 | 23 | 7.48 | |
| 19 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 17 | 7.46 | |
| 15 | Sebastian Boselli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 1 | 28 | 6.94 | |
| 23 | Adrian Liso | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 1 | 45 | 6.03 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 58 | 6.26 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 2 | 25 | 6.1 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 22 | 5.83 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.37 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 51 | 6.16 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 16 | 6.43 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 38 | 6.19 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 26 | 6.23 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 29 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

