FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Athletic Bilbao, 02h30 ngày 16/05
Getafe
+0.25 0.93
-0.25 0.95
2.5 2.50
u 0.29
2.95
2.60
2.60
-0 0.93
+0 0.83
0.5 0.75
u 1.05
4
3.75
1.8
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Athletic Bilbao
Adama BoiroRa sân: Unai Gomez
Oihan SancetRa sân: Maroan Harrouch Sannadi
Ra sân: Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
0 - 1 Gorka Guruzeta Rodriguez
Ra sân: Coba Gomez da Costa
Ra sân: Juan Antonio Iglesias Sanchez
Ra sân: Ramon Terrats Espacio
Inigo Ruiz de Galarreta EtxeberriaRa sân: Mikel Jauregizar
Ra sân: Chrisantus Uche
Oscar de Marcos Arana OscarRa sân: Gorosabel
0 - 2 Daniel Vivian Moreno
Unai Nunez GestosoRa sân: Alejandro Berenguer Remiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 0 | 35 | 5.76 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 2 | 3 | 63 | 6.85 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 22 | 6.16 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 2 | 37 | 6.64 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 2 | 30 | 6.33 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 30 | 6.71 | |
| 11 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 1 | 23 | 6.19 | |
| 18 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 12 | 40 | 7 | |
| 6 | Chrisantus Uche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 1 | 1 | 37 | 6.05 | |
| 19 | Peter Federico | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 29 | Coba Gomez da Costa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 2 | 39 | 6.43 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 1 | 90 | 6.76 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 6 | 3 | 44 | 6.48 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 7.26 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 6 | 60 | 7.98 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 64 | 82.05% | 0 | 4 | 93 | 7.27 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 31 | 6.88 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 2 | 67 | 7.14 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 2 | 104 | 7.83 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.36 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 19 | 6.32 | |
| 32 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.25 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 5.47 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 48 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

