FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Barcelona, 03h00 ngày 19/01
Getafe
+1 0.95
-1 0.93
2.5 0.75
u 1.05
6.50
1.40
4.20
+0.5 0.95
-0.5 1.05
1 0.80
u 1.05
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Barcelona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Barcelona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Barcelona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Barcelona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Barcelona
0 - 1 Jules Kounde
Frenkie De JongRa sân: Marc Casado
Ra sân: Mauro Wilney Arambarri Rosa
Dani OlmoRa sân: Pablo Martin Paez Gaviria
Ra sân: Carles Alena Castillo
Ra sân: Yellu Santiago
Ferran TorresRa sân: Robert Lewandowski
Alejandro Balde
Raphael Dias Belloli,Raphinha
Ra sân: Coba Gomez da Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 5.65 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 29 | 6.33 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 12 | 7.09 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 20 | Yellu Santiago | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Chrisantus Uche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 29 | Coba Gomez da Costa | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 31 | 6.32 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 5.8 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 3 | 3 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 42 | 7.34 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 5 | 73 | 6.75 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 20 | 6 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 47 | 6.77 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 45 | 6.57 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 3 | 88 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

