FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Betis, 21h15 ngày 21/10
Getafe
-0.25 1.00
+0.25 0.86
2.25 1.00
u 0.80
2.30
3.00
2.93
-0 1.00
+0 1.06
1 1.20
u 0.60
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Betis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Betis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Betis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Betis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Betis
0 - 1 Marc Roca Kiến tạo: Borja Iglesias Quintas
Kiến tạo: Diego Rico Salguero
Andres Guardado
German Alejo Pezzella
Ra sân: Mauro Wilney Arambarri Rosa
Ra sân: Damian Nicolas Suarez
William CarvalhoRa sân: German Alejo Pezzella
Ricardo VisusRa sân: Andres Guardado
Ra sân: Stefan Mitrovic
Ra sân: Jaime Mata
Luiz Henrique Andre Rosa da SilvaRa sân: Assane Diao
Abdessamad EzzalzouliRa sân: Rodri Sanchez
Ra sân: Mason Greenwood
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 44 | 7.13 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 24 | 7.34 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.02 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 27 | 5.87 | |
| 18 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 22 | 6.49 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andres Guardado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 1 | Claudio Andres Bravo Munoz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 34 | 6.86 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 4 | 37 | 6.4 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 28 | 6.47 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.83 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 28 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 38 | Assane Diao | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 25 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

