FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Celta Vigo, 02h00 ngày 25/05
Getafe 1
+0.5 0.98
-0.5 0.90
2.25 0.82
u 0.98
4.20
1.72
3.50
+0.25 0.98
-0.25 0.88
1 1.00
u 0.80
4.55
2.4
2.05
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Celta Vigo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Celta Vigo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Celta Vigo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Celta Vigo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Celta Vigo
Kiến tạo: Chrisantus Uche
1 - 1 Borja Iglesias Quintas Kiến tạo: Iago Aspas Juncal
Alfon Gonzalez No penalty (VAR xác nhận)
Ra sân: Juan Berrocal
Ra sân: Mauro Wilney Arambarri Rosa
Ra sân: Ramon Terrats Espacio
Williot SwedbergRa sân: Alfon Gonzalez
Pablo DuranRa sân: Borja Iglesias Quintas
Ra sân: Borja Mayoral Moya
1 - 2 Iago Aspas Juncal Kiến tạo: Williot Swedberg
Iago Aspas Juncal
Ra sân: Chrisantus Uche
Fernando LópezRa sân: Iago Aspas Juncal
Mihailo RisticRa sân: Oscar Mingueza
Ilaix Moriba Kourouma
Sergio Carreira
Hugo Sotelo
Hugo SoteloRa sân: Ilaix Moriba Kourouma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 42 | 7.24 | |
| 24 | Juan Miguel Jimenez Lopez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.79 | |
| 12 | Allan-Romeo Nyom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 37 | 6.24 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 0 | 55 | 5.96 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.69 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 5.96 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 7.38 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 3 | 43 | 5.82 | |
| 4 | Juan Berrocal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 28 | 6.29 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 42 | 6.26 | |
| 11 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 10 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.8 | |
| 20 | Yellu Santiago | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 6 | Chrisantus Uche | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 37 | 6.76 | |
| 29 | Coba Gomez da Costa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 28 | Ismael Bekhoucha | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.05 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 5.09 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 57 | 8.43 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 92 | 89 | 96.74% | 4 | 3 | 107 | 7.52 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 7.15 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 55 | 6.44 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 37 | 6.47 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 67 | 55 | 82.09% | 9 | 0 | 100 | 6.78 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 65 | 6.69 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 57 | 7.12 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 81 | 95.29% | 0 | 1 | 99 | 7.15 | |
| 4 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.63 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.19 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 96 | 87 | 90.63% | 0 | 1 | 107 | 5.96 | |
| 28 | Fernando López | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

