FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Girona, 20h00 ngày 04/03
Getafe
-0 0.82
+0 1.04
5.5 1.45
u 0.30
2.55
2.72
2.88
-0 0.82
+0 0.85
2.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Girona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Girona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Girona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Girona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Girona
Kiến tạo: Borja Mayoral Moya
Javier Hernández Cabrera
Rodrigo Riquelme
Kiến tạo: Munir El Haddadi
Valery FernandezRa sân: Aleix Garcia Serrano
Miguel Ortega GutierrezRa sân: Arnau Puigmal Martinez
David Lopez SilvaRa sân: Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe
3 - 1 Valentin Mariano Castellanos Gimenez Kiến tạo: Viktor Tsygankov
Reinier Jesus CarvalhoRa sân: Rodrigo Riquelme
Ra sân: Damian Nicolas Suarez
Ra sân: Angel Algobia
Ra sân: Munir El Haddadi
3 - 2 Miguel Ortega Gutierrez
Christian Ricardo StuaniRa sân: Javier Hernández Cabrera
Ra sân: Enes Unal
Ra sân: Borja Mayoral Moya
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
Miguel Ortega Gutierrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Girona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 9 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 10 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 7.1 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.88 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.65 | |
| 16 | Angel Algobia | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.21 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 24 | Borja Garcia Freire | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 22 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 4.93 | |
| 9 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 16 | Javier Hernández Cabrera | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | ||
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

