FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Girona, 00h30 ngày 17/03
Getafe
-0 1.04
+0 0.84
2.5 0.91
u 0.80
3.15
2.06
3.28
+0.25 1.04
-0.25 1.20
1 1.00
u 0.85
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Girona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Girona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Girona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Girona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Girona
Savio Moreira de Oliveira
Aleix Garcia Serrano
Kiến tạo: Ilaix Moriba
Cristian Portugues Manzanera
Jhon Elmer Solis RomeroRa sân: Aleix Garcia Serrano
Ra sân: Gastron Alvarez
Ra sân: Ilaix Moriba
Ra sân: Jesús Santiago
Antonino JastinRa sân: Pablo Torre
Christian Ricardo StuaniRa sân: Cristian Portugues Manzanera
Christian Ricardo Stuani
Ra sân: Juan Antonio Iglesias Sanchez
Ra sân: Oscar Rodriguez Arnaiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Girona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 14 | 37.84% | 0 | 0 | 46 | 7.59 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 40 | 6.58 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 43 | 6.89 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 47 | 6.59 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 9 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 44 | 6.61 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 47 | 6.54 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 4 | 38 | 7 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 34 | 7.21 | |
| 24 | Ilaix Moriba | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 43 | 7.54 | |
| 18 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 25 | Jesús Santiago | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 7.52 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 5.93 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 5 | 60 | 51 | 85% | 4 | 2 | 76 | 6.85 | |
| 18 | Pablo Torre | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 36 | 5.86 | |
| 24 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.44 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 66 | 7.05 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 1 | 47 | 5.83 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 18 | 6.5 | |
| 25 | Garcia Erick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 62 | 83.78% | 0 | 4 | 87 | 7.02 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 1 | 74 | 6.28 | |
| 20 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 29 | 67.44% | 5 | 1 | 84 | 6.58 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 7 | 0 | 50 | 7.23 | |
| 22 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 36 | 6.98 | |
| 0 | Jastin García | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

