FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Girona, 03h00 ngày 01/11
Getafe
-0.25 0.90
+0.25 0.98
2.5 1.60
u 0.44
2.13
3.48
2.87
-0.25 0.90
+0.25 0.65
0.75 0.83
u 0.98
2.67
4.6
1.82
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Girona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Girona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Girona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Girona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Girona
Ra sân: Coba Gomez da Costa
Ra sân: Francisco Femenia Far, Kiko
Ra sân: Djene Dakonam
Thomas LemarRa sân: Viktor Tsygankov
Bryan Gil SalvatierraRa sân: Joel Roca Casals
Kiến tạo: Luis Milla
Christian Ricardo StuaniRa sân: Ivan Martin
Hugo RinconRa sân: Arnau Puigmal Martinez
Kiến tạo: Alex Sancris
Ra sân: Adrian Liso
Ra sân: Luis Milla
2 - 1 Christian Ricardo Stuani
Daley Blind
Christian Ricardo Stuani Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Girona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.77 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 30 | 6.95 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 6.78 | |
| 2 | Djene Dakonam | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.69 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 5.79 | |
| 22 | Domingos Duarte | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 24 | 6.67 | |
| 5 | Luis Milla | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 7 | 1 | 34 | 6.46 | |
| 3 | Abdel Abqar | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 0 | 34 | 6.85 | |
| 6 | Mario Martin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 18 | Alex Sancris | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 23 | Adrian Liso | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 5 | 1 | 18 | 6.01 | |
| 20 | Coba Gomez da Costa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 23 | 6.48 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 43 | 7.02 | |
| 20 | Axel Witsel | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 49 | 6.79 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 7.12 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 41 | 6.72 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 22 | 6.67 | |
| 23 | Ivan Martin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 46 | 6.87 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 2 | 47 | 7.36 | |
| 18 | Azzedine Ounahi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 33 | 7.01 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 15 | 6.29 | |
| 3 | Joel Roca Casals | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 12 | Vitor Reis | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 36 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

