FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Granada CF, 03h00 ngày 30/01
Getafe
-0.5 0.85
+0.5 1.03
2.5 1.20
u 0.62
1.84
3.70
3.40
-0.25 0.85
+0.25 0.80
0.5 0.50
u 1.50
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Granada CF hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Granada CF, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Granada CF, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Granada CF hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Granada CF
Kiến tạo: Juan Antonio Iglesias Sanchez
Gonzalo Villar Penalty awarded
Oscar MelendoRa sân: Gerard Gumbau
Myrto Uzuni
Ra sân: Jaime Mata
Ra sân: Borja Mayoral Moya
Ra sân: Jordi Martin
Ra sân: Jesús Santiago
Bruno Mendez Cittadini
Faitout MaouassaRa sân: Carlos Neva
Antonio PuertasRa sân: Myrto Uzuni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Granada CF
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Granada CF
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 34 | 6.59 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 3 | 23 | 6.54 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.73 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 7.48 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 28 | 6.88 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 7 | 1 | 48 | 8.01 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 0 | 54 | 6.94 | |
| 25 | Jesús Santiago | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.51 | ||
| 32 | Jordi Martin | Forward | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 3 | 26 | 7.09 |
Granada CF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 36 | 6.04 | |
| 23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 4 | 32 | 6.22 | |
| 25 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 38 | 5.05 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 35 | 6.24 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 14 | 5.8 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 2 | Bruno Mendez Cittadini | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 40 | 5.76 | |
| 20 | Sergio Ruiz Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 48 | 6.08 | |
| 8 | Douglas Matias Arezo Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 11 | 5.96 | |
| 12 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 37 | 5.85 | |
| 26 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 21 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

