FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Leganes, 19h00 ngày 22/09
Getafe
-0.5 1.07
+0.5 0.86
2.5 2.40
u 0.30
2.02
3.70
2.95
-0.25 1.07
+0.25 0.68
0.5 0.88
u 0.98
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Leganes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Leganes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Leganes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Leganes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Leganes
Oscar Rodriguez Arnaiz
Roberto Lopes AlcaideRa sân: Oscar Rodriguez Arnaiz
Ra sân: Yellu Santiago
Darko BrasanacRa sân: Renato Fabrizio Tapia Cortijo
Ra sân: Djene Dakonam
Ra sân: Chrisantus Uche
Enric FranquesaRa sân: Munir El Haddadi
Sebastien HallerRa sân: Miguel De la Fuente
0 - 1 Jorge Saenz de Miera Colmeiro, Jorge Kiến tạo: Roberto Lopes Alcaide
Ra sân: Bertug Yildirim
Mattija Nastasic
Daniel Raba AntoliRa sân: Juan Cruz Diaz Esposito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Leganes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Leganes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.78 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 6 | 0 | 43 | 6.57 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 32 | 6.69 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 33 | 6.78 | |
| 4 | Juan Berrocal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 24 | 6.95 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 34 | 6.83 | |
| 7 | Alex Sola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 2 | 34 | 6.69 | |
| 10 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 18 | 6.35 | |
| 20 | Yellu Santiago | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 6 | Christantus Ugonna Uche | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 39 | 6.48 |
Leganes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 39 | 7.09 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 3 | 20% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 35 | 6.88 | |
| 23 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 3 | Jorge Saenz de Miera Colmeiro, Jorge | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 32 | 7.54 | |
| 12 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 7 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 2 | 21 | 6.26 | |
| 9 | Miguel De la Fuente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 6 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 25 | 6.45 | |
| 11 | Juan Cruz Diaz Esposito | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 37 | 6.87 | |
| 21 | Roberto Lopes Alcaide | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 8 | Seydouba Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 39 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

