FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Levante, 19h00 ngày 27/09
Getafe
-0.5 1.10
+0.5 0.76
2.5 1.50
u 0.44
2.10
3.45
2.92
-0.25 1.10
+0.25 0.63
0.75 0.80
u 1.00
2.68
4.75
1.79
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Levante hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Levante, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Levante, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Levante hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Levante
Manuel Sanchez De La Pena
0 - 1 Iván Romero Kiến tạo: Roger Brugue
Ra sân: Djene Dakonam
Ra sân: Mario Martin
Ra sân: Domingos Duarte
Kiến tạo: Abdel Abqar
Oriol ReyRa sân: Kervin Arriaga
Pablo Martinez AndresRa sân: Unai Vencedor
Jon Ander OlasagastiRa sân: Carlos Alvarez
Goduine KoyalipouRa sân: Roger Brugue
Ra sân: Javier Munoz Jimenez
Ra sân: Borja Mayoral Moya
Goduine Koyalipou
Jose Luis Morales MartinRa sân: Iván Romero
Etta Eyong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Levante
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Levante
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 23 | 6.07 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 5.55 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 5.9 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 30 | 6.61 | |
| 14 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 3 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 0 | 37 | 6.47 | |
| 6 | Mario Martin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.06 | |
| 18 | Alex Sancris | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 26 | Davinchi | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 6 | 2 | 48 | 6.47 | |
| 20 | Coba Gomez da Costa | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.18 |
Levante
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 26 | 7.04 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 37 | 7.05 | |
| 7 | Roger Brugue | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.98 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 7.06 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 12 | Unai Vencedor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 9 | Iván Romero | Forward | 4 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 28 | 7.18 | |
| 16 | Kervin Arriaga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 28 | 6.72 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 3 | 17 | 6.45 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 1 | 18 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

