FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Osasuna, 00h00 ngày 29/05
Getafe
-0.25 1.10
+0.25 0.76
1.75 1.00
u 0.80
2.30
3.15
2.85
-0 1.10
+0 1.15
0.75 1.00
u 0.80
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Osasuna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Osasuna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Osasuna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Osasuna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Osasuna
0 - 1 Luis Ezequiel Avila Kiến tạo: Aridane Hernandez Umpierrez
Abdessamad Ezzalzouli
Kiến tạo: Luis Milla
Enrique BarjaRa sân: Abdessamad Ezzalzouli
Ra sân: Cristian Portugues Manzanera
Ra sân: Luis Milla
Enrique Garcia Martinez, KikeRa sân: Luis Ezequiel Avila
Jon Moncayola TollarRa sân: Ruben Garcia Santos
Ra sân: Nemanja Maksimovic
Ra sân: Juan Latasa
Iker Munoz CamerosRa sân: Pablo Ibanez Lumbreras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Osasuna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Osasuna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.72 | |
| 9 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.86 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 6 | 5.76 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.86 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.81 | |
| 14 | Juan Latasa | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 5.84 |
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.44 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.44 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 7.27 | |
| 23 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.96 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 20 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 22 | Aimar Oroz | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | ||
| 12 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

