FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Osasuna, 19h00 ngày 17/09
Getafe
-0.25 1.12
+0.25 0.74
4.5 1.45
u 0.30
2.34
3.08
2.81
-0 1.12
+0 0.65
1.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Osasuna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Osasuna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Osasuna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Osasuna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Osasuna
Kiến tạo: Damian Nicolas Suarez
Luis Ezequiel Avila
1 - 1 Iker Munoz Cameros Kiến tạo: Aimar Oroz Huarte
Kiến tạo: Diego Rico Salguero
2 - 2 Ante Budimir
Ra sân: Jose Angel Carmona
Ra sân: Jaime Mata
Ra sân: Domingos Duarte
Jose Manuel Arnaiz DiazRa sân: Enrique Barja
Ruben Garcia SantosRa sân: Luis Ezequiel Avila
Ra sân: Juanmi Latasa
Pablo Ibanez LumbrerasRa sân: Aimar Oroz Huarte
Raul Garcia de HaroRa sân: Ante Budimir
Kiến tạo: Carles Alena Castillo
Iker Munoz Cameros
Jesus AresoRa sân: Ruben Pena Jimenez
Ra sân: Diego Rico Salguero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Osasuna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Osasuna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 5 | 0 | 28 | 6.95 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 4 | 29 | 6.32 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 12 | 6.47 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 22 | 7.06 | |
| 18 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 4 | 10 | 6.1 |
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 42 | 6.28 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 12 | 6.55 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 52 | 6.07 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 36 | 6.32 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 26 | 6.15 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 33 | 6.49 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 41 | 6.25 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 4 | 45 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

