FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Rayo Vallecano, 22h59 ngày 02/01
Getafe 3
-0.25 1.03
+0.25 0.90
2.5 1.50
u 0.50
2.26
3.10
2.91
-0 1.03
+0 1.25
0.5 0.53
u 1.38
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Rayo Vallecano hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Rayo Vallecano, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Rayo Vallecano, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Rayo Vallecano hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Rayo Vallecano
Alfonso Espino
Enrique Perez Munoz
0 - 1 Sergio Camello
Pep ChavarriaRa sân: Alfonso Espino
Randy NtekaRa sân: Enrique Perez Munoz
0 - 2 Sergio Camello Kiến tạo: Randy Nteka
Ra sân: Jaime Mata
Pathe CissRa sân: Unai Lopez Cabrera
Ra sân: Gastron Alvarez
Ra sân: Luis Milla
Ra sân: Damian Nicolas Suarez
Radamel FalcaoRa sân: Sergio Camello
Ra sân: Djene Dakonam
Tiago Manuel Dias Correia, BebeRa sân: Jorge de Frutos Sebastian
Pathe Ciss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Rayo Vallecano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Rayo Vallecano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 7.09 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 38 | 6.19 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 3 | 1 | 34 | 6.01 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.16 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 31 | 5.89 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 17 | 6.14 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 37 | 6.33 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 30 | 5.82 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 18 | 6.03 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 10 | 4.77 |
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 38 | 6.57 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.73 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 2 | 26 | 6.72 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 7.27 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 14 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

