FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Real Madrid, 03h00 ngày 02/02
Getafe
+1 0.85
-1 1.03
2.5 0.91
u 0.80
5.20
1.50
4.00
+0.25 0.85
-0.25 0.78
1 1.00
u 0.85
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Real Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Real Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Real Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Real Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Real Madrid
0 - 1 Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu Kiến tạo: Lucas Vazquez Iglesias
Ferland Mendy
Eduardo CamavingaRa sân: Antonio Rudiger
Ra sân: Domingos Duarte
Ra sân: Djene Dakonam
Ra sân: Jose Angel Carmona
0 - 2 Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu Kiến tạo: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Rodrygo Silva De GoesRa sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Daniel Carvajal RamosRa sân: Jude Bellingham
Brahim DiazRa sân: Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
Ra sân: Nemanja Maksimovic
Ra sân: Borja Mayoral Moya
Aurelien Tchouameni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 2 | 27 | 6.15 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 26 | 5.97 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 38 | 5.92 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 5.82 | |
| 18 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 5.81 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.06 | |
| 32 | Jordi Martin | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 17 | 7.52 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 52 | 6.83 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 41 | 6.62 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 50 | 7.18 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 50 | 6.91 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 62 | 7.33 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 40 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

