FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Sevilla, 00h30 ngày 20/03
Getafe
-0 0.86
+0 1.00
1.5 1.45
u 0.30
2.60
2.70
2.85
-0 0.86
+0 0.90
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Sevilla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Sevilla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Sevilla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Sevilla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Sevilla
Joan Joan Moreno
Kiến tạo: Borja Mayoral Moya
Jesus Fernandez Saez SusoRa sân: Oliver Torres
Ivan RakiticRa sân: Joan Joan Moreno
Youssef En-NesyriRa sân: Bryan Gil Salvatierra
Loic Bade
Ra sân: Damian Nicolas Suarez
Ra sân: Munir El Haddadi
Ra sân: Nemanja Maksimovic
Gonzalo MontielRa sân: Alex Nicolao Telles
Ra sân: Luis Milla
Ra sân: Borja Mayoral Moya
Kiến tạo: Jaime Mata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Sevilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 9 | Cristian Portugues Manzanera | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 5 | 3 | 45 | 7.53 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 42 | 6.44 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 8 | 2 | 46 | 7.46 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.65 | |
| 10 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 5 | 49 | 8.02 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 33 | 6.81 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 31 | 7.59 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 45 | 6.81 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 3 | 35 | 6.81 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 1 | 34 | 6.68 | |
| 16 | Angel Algobia | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.1 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.44 |
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 5 | 1 | 58 | 6.45 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 21 | 100% | 1 | 1 | 24 | 6.31 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 4 | 42 | 6.05 | |
| 13 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 37 | 68.52% | 0 | 0 | 66 | 6.27 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 3 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 49 | 7.07 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 3 | 2 | 84 | 7.04 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 50 | 5.3 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 5.81 | |
| 2 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 16 | 6.01 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 59 | 44 | 74.58% | 0 | 0 | 74 | 6.48 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 3 | 78 | 6.71 | |
| 25 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 2 | 79 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

