FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Getafe vs Villarreal, 19h00 ngày 30/09
Getafe
-0 0.90
+0 0.96
0.5 1.40
u 0.35
2.40
2.65
3.20
-0.25 0.90
+0.25 0.35
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Getafe vs Villarreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Getafe vs Villarreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Getafe vs Villarreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Getafe vs Villarreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Getafe vs Villarreal
Alfonso Pedraza Sag
Alejandro Baena Rodriguez Card changed
Alejandro Baena Rodriguez
Ra sân: Jaime Mata
Francisco Femenia Far, KikoRa sân: Jose Luis Morales Martin
Ra sân: Oscar Rodriguez Arnaiz
Alberto MorenoRa sân: Alfonso Pedraza Sag
Ben BreretonRa sân: Alexander Sorloth
Filip Jorgensen
Yeremi Pino
Ramon Terrats EspacioRa sân: Juan Marcos Foyth
Francisco Femenia Far, Kiko
Ra sân: Damian Nicolas Suarez
Ra sân: Borja Mayoral Moya
Ra sân: Diego Rico Salguero
Aissa MandiRa sân: Yeremi Pino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Getafe VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Getafe vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 38 | 6.72 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 23 | 6.29 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 34 | 6.52 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 36 | 6.49 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 34 | 6.31 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 21 | 6.11 | |
| 9 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 37 | 6.81 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 27 | 7 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 3 | 31 | 6.63 | |
| 15 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 22 | 5.85 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 26 | 6.72 | |
| 2 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 23 | 6.54 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 33 | 7.09 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 13 | 5.1 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 32 | 6.74 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 7.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

