FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gibraltar vs Đảo Faroe, 01h45 ngày 09/09
Gibraltar
+1.25 0.83
-1.25 0.98
2.25 0.95
u 0.75
6.80
1.40
4.00
+0.5 0.83
-0.5 1.10
0.75 0.79
u 0.91
6
2.18
1.9
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Gibraltar vs Đảo Faroe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gibraltar vs Đảo Faroe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gibraltar vs Đảo Faroe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gibraltar vs Đảo Faroe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gibraltar vs Đảo Faroe
Joan Simun EdmundssonRa sân: Pall Klettskard
Hanus SörensenRa sân: Joannes Bjartalid
Joannes DanielsenRa sân: Jann Benjaminsen
0 - 1 Martin Agnarsson
Ra sân: Julian Del Rio
Jakup AndreasenRa sân: Geza David Turi
Ra sân: Graeme Torrilla
Ra sân: Ethan Jolley
Ra sân: Julian Valarino
Ra sân: James Scanlon
Meinhard OlsenRa sân: Arni Frederiksberg
Mattias Lamhauge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gibraltar VS Đảo Faroe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gibraltar vs Đảo Faroe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gibraltar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ethan Jolley | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 3 | 1 | 60 | 6.29 | |
| 6 | Bernardo Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 36 | 6.72 | |
| 22 | Graeme Torrilla | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 6 | 42 | 6.74 | |
| 7 | Tjay De Barr | Forward | 0 | 0 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 6 | 1 | 52 | 6.97 | |
| 1 | Bradley Banda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 0 | 47 | 6.47 | |
| 2 | Julian Valarino | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 50 | 7.03 | |
| 9 | Ayoub El Hmidi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 7 | 6.07 | |
| 21 | Dylan Borge | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 11 | Carlos Peliza Richards | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 31 | 5.82 | |
| 4 | Nicholas Pozo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 45 | 5.89 | |
| 5 | Paddy McClafferty | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 40 | 6.48 | |
| 19 | Liam Jessop | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 8 | James Scanlon | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 12 | Kai Mauro | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 10 | Julian Del Rio | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 5.82 | |
| 16 | Luca Scanlon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Đảo Faroe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Joan Simun Edmundsson | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 22 | 6.49 | |
| 11 | Arni Frederiksberg | Forward | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 40 | 6.71 | |
| 9 | Pall Klettskard | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.45 | |
| 8 | Brandur Olsen | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 68 | 57 | 83.82% | 5 | 0 | 86 | 7.4 | |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 3 | 60 | 6.97 | |
| 7 | Joannes Bjartalid | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.27 | |
| 10 | Meinhard Olsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 22 | Jakup Andreasen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.09 | |
| 2 | Joannes Danielsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 18 | 6.35 | |
| 1 | Mattias Lamhauge | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 43 | 7.16 | |
| 5 | Andrias Edmundsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 4 | 69 | 7.39 | |
| 13 | Martin Agnarsson | Defender | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 51 | 7.66 | |
| 4 | Samuel Chukwudi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 66 | 7.6 | |
| 19 | Jann Benjaminsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 34 | 6.41 | |
| 20 | Hanus Sörensen | Defender | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.27 | |
| 6 | Geza David Turi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 2 | 0 | 58 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

