FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gibraltar vs Hà Lan, 02h45 ngày 22/11
Gibraltar
+4.75 0.94
-4.75 0.86
6.5 0.85
u 0.80
+1.25 0.94
-1.25 0.50
3.5 0.85
u 0.80
EURO
KQBD Gibraltar vs Hà Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gibraltar vs Hà Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gibraltar vs Hà Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gibraltar vs Hà Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gibraltar vs Hà Lan
0 - 1 Calvin Stengs Kiến tạo: Joey Veerman
Ra sân: Nicholas Pozo
0 - 2 Mats Wieffer Kiến tạo: Joey Veerman
0 - 3 Teun Koopmeiners Kiến tạo: Quilindschy Hartman
Jordan Teze
Jorrel HatoRa sân: Virgil van Dijk
Thijs DallingaRa sân: Wout Weghorst
Tijani ReijndersRa sân: Joey Veerman
0 - 4 Calvin Stengs Kiến tạo: Donyell Malen
0 - 5 Calvin Stengs Kiến tạo: Jordan Teze
Xavi Quentin Shay SimonsRa sân: Quilindschy Hartman
Ra sân: Liam Walker
Ra sân: Lee Casciaro
Ra sân: Joseph Chipolina
Cody GakpoRa sân: Donyell Malen
0 - 6 Cody Gakpo Kiến tạo: Jorrel Hato
Ra sân: Tjay De Barr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gibraltar VS Hà Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gibraltar vs Hà Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gibraltar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Walker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.85 | |
| 7 | Lee Casciaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 3 | Joseph Chipolina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 4 | Jack Sergeant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.58 | |
| 2 | Ethan Jolley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 5.75 | |
| 12 | Jayce Olivero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.48 | |
| 14 | Roy Alan Chipolina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 5.95 | |
| 23 | Dayle Coleing | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 19 | Tjay De Barr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 5.93 | |
| 16 | Aymen Mouelhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 5.5 | |
| 6 | Nicholas Pozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 11 | Evan De Haro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 5.68 |
Hà Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 48 | 100% | 0 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 52 | 6.91 | |
| 9 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 6.84 | |
| 11 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 42 | 7.73 | |
| 16 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 75 | 67 | 89.33% | 5 | 0 | 84 | 8.3 | |
| 20 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 32 | 7.57 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Donyell Malen | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 38 | 7.45 | |
| 3 | Jordan Teze | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 32 | 6.68 | ||
| 19 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 7.63 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.52 | |
| 12 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 48 | 96% | 5 | 0 | 56 | 7.38 | |
| 5 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

