FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gibraltar vs Hy Lạp, 02h45 ngày 25/03
Gibraltar
+3 0.84
-3 0.96
3.5 0.80
u 0.90
24.00
1.03
10.00
+1.25 0.84
-1.25 0.95
1.5 0.90
u 0.80
EURO
KQBD Gibraltar vs Hy Lạp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gibraltar vs Hy Lạp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gibraltar vs Hy Lạp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gibraltar vs Hy Lạp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gibraltar vs Hy Lạp
0 - 1 Georgios Masouras Kiến tạo: George Baldock
0 - 2 Emmanouil Siopis Kiến tạo: Dimitrios Pelkas
0 - 3 Anastasios Bakasetas Kiến tạo: Petros Mantalos
Evangelos PavlidisRa sân: Giorgos Giakoumakis
Ra sân: Graeme Torrilla
Ra sân: Julian Valarino
Giannis KonstanteliasRa sân: Dimitrios Pelkas
Konstantinos Fortounis, KostasRa sân: Anastasios Bakasetas
Konstantinos Tsimikas
Ra sân: Kian Ronan
Ra sân: Ethan Britto
Ra sân: Lee Casciaro
Dimitris GiannoulisRa sân: Konstantinos Tsimikas
Anastasios ChatzigiovannisRa sân: Georgios Masouras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gibraltar VS Hy Lạp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gibraltar vs Hy Lạp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gibraltar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Walker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 7 | Lee Casciaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 4 | Jack Sergeant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 21 | James Timothy Barry Coombes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 12 | Jayce Olivero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 25 | 5.94 | |
| 6 | Bernardo Lopes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 34 | 6.13 | |
| 14 | Roy Alan Chipolina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 39 | 6.3 | |
| 22 | Graeme Torrilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 5.68 | |
| 23 | Dayle Coleing | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 34 | 5.84 | |
| 20 | Ethan Britto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.81 | |
| 16 | Aymen Mouelhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.22 | |
| 17 | Kian Ronan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 11 | Julian Valarino | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6 |
Hy Lạp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | George Baldock | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 54 | 51 | 94.44% | 5 | 1 | 67 | 7.38 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 6 | 1 | 4 | 80 | 75 | 93.75% | 4 | 2 | 97 | 8.37 | |
| 8 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 22 | 7.42 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.64 | |
| 14 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 44 | 7.18 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 2 | 0 | 82 | 8 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 7 | Georgios Masouras | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 6 | 3 | 64 | 8.48 | |
| 17 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 70 | 6.87 | |
| 20 | Petros Mantalos | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 1 | 73 | 8.37 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 54 | 48 | 88.89% | 13 | 0 | 85 | 8.57 | |
| 4 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 74 | 97.37% | 1 | 4 | 87 | 7.62 | |
| 19 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

