FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gibraltar vs Ireland, 01h45 ngày 17/10
Gibraltar
+2.75 0.92
-2.75 0.88
3.25 0.80
u 0.90
19.00
1.03
10.00
+1.25 0.92
-1.25 0.95
1.5 0.95
u 0.75
EURO
KQBD Gibraltar vs Ireland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gibraltar vs Ireland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gibraltar vs Ireland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gibraltar vs Ireland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gibraltar vs Ireland
0 - 1 Evan Ferguson Kiến tạo: Matt Doherty
0 - 2 Michael Johnston
0 - 3 Matt Doherty Kiến tạo: Jamie McGrath
Callum RobinsonRa sân: Michael Johnston
Adam IdahRa sân: Evan Ferguson
Ra sân: Nicholas Pozo
Ra sân: Jayce Olivero
Ra sân: Tjay De Barr
Matt Doherty
Jayson MolumbyRa sân: Josh Cullen
Dara O SheaRa sân: Liam Scales
0 - 4 Callum Robinson Kiến tạo: Jamie McGrath
Ra sân: Roy Alan Chipolina
Mark SykesRa sân: Chiedozie Ogbene
Ra sân: Kian Ronan
Jamie McGrath
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gibraltar VS Ireland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gibraltar vs Ireland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gibraltar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Walker | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 18 | 5.73 | |
| 4 | Jack Sergeant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 12 | Jayce Olivero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 21 | 5.61 | |
| 14 | Roy Alan Chipolina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 5 | Louie Annesley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 14 | 5.89 | |
| 23 | Dayle Coleing | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 25 | 6.17 | |
| 19 | Tjay De Barr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 20 | Ethan Britto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 16 | Aymen Mouelhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 5.87 | |
| 17 | Kian Ronan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 6 | Nicholas Pozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 5.97 |
Ireland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 2 | 38 | 6.69 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 50 | 7.43 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 10 | 0 | 66 | 6.89 | |
| 6 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 59 | 6.88 | |
| 18 | Jamie McGrath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 2 | 31 | 7.23 | |
| 20 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 1 | 38 | 6.74 | |
| 15 | Liam Scales | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 34 | 6.52 | ||
| 19 | Michael Johnston | Forward | 3 | 2 | 0 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 38 | 7.64 | |
| 17 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 1 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.56 | |
| 9 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 7.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

