FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gibraltar vs Liechtenstein, 23h00 ngày 08/09
Gibraltar 1
-0.5 1.00
+0.5 0.85
2.5 1.75
u 0.40
1.90
4.15
2.90
-0.25 1.00
+0.25 0.65
0.75 1.03
u 0.78
UEFA Nations League
KQBD Gibraltar vs Liechtenstein hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gibraltar vs Liechtenstein, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gibraltar vs Liechtenstein, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gibraltar vs Liechtenstein hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gibraltar vs Liechtenstein
Sandro Wieser
Fabio Notaro
1 - 1 Ferhat Saglam Kiến tạo: Marcel Buchel
Marcel Buchel
Ra sân: Tjay De Barr
Kenny Kindle
Livio Meier
Ra sân: Ethan Jolley
Marco MarxerRa sân: Kenny Kindle
Andrin NetzerRa sân: Fabio Notaro
Aron Sele
Martin MarxerRa sân: Maximilian Goppel
Fabio WolfingerRa sân: Marcel Buchel
1 - 2 Nicolas Hasler
Lorenzo Lo Russo
Ra sân: Liam Walker
Simon LuchingerRa sân: Livio Meier
Kiến tạo: Julian Valarino
Andrin Netzer
Aron Sele Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gibraltar VS Liechtenstein
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gibraltar vs Liechtenstein
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gibraltar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Walker | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 1 | 28 | 7.21 | |
| 2 | Ethan Jolley | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 42 | 6.59 | ||
| 12 | Jayce Olivero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 6 | Bernardo Lopes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 34 | 7.18 | |
| 22 | Graeme Torrilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.48 | |
| 5 | Louie Annesley | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.76 | |
| 19 | Tjay De Barr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 33 | 6.75 | |
| 20 | Ethan Britto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 15 | 6.78 | |
| 1 | Bradley Banda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.65 | |
| 14 | James Scanlon | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.42 | |
| 16 | Dan Bent | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 17 | 6.59 |
Liechtenstein
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 5.93 | |
| 10 | Sandro Wieser | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 45 | 6.46 | |
| 18 | Nicolas Hasler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 7 | Marcel Buchel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 2 | 53 | 6.61 | |
| 3 | Maximilian Goppel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 36 | 6.11 | |
| 8 | Aron Sele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 38 | 6.15 | |
| 14 | Livio Meier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 39 | 6.46 | |
| 9 | Ferhat Saglam | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.95 | |
| 5 | Niklas Beck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 16 | Fabio Notaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 20 | Kenny Kindle | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 35 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

