FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gibraltar vs Pháp, 01h45 ngày 17/06
Gibraltar
+5 0.86
-5 0.94
5.25 0.84
u 0.86
+2 0.86
-2 0.74
2.25 0.80
u 0.90
EURO
KQBD Gibraltar vs Pháp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gibraltar vs Pháp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gibraltar vs Pháp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gibraltar vs Pháp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gibraltar vs Pháp
0 - 1 Olivier Giroud Kiến tạo: Kingsley Coman
0 - 2 Kylian Mbappe Lottin
Kylian Mbappe Lottin Penalty awarded
Ra sân: Lee Casciaro
Ra sân: Ayoub El Hmidi
Ra sân: Niels Hartman
Randal Kolo MuaniRa sân: Olivier Giroud
Christopher NkunkuRa sân: Antoine Griezmann
Ousmane DembeleRa sân: Kingsley Coman
Ra sân: Kian Ronan
0 - 3 Aymen Mouelhi(OW)
Youssouf FofanaRa sân: Eduardo Camavinga
Ra sân: Nicholas Pozo
Axel DisasiRa sân: Ibrahima Konate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gibraltar VS Pháp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gibraltar vs Pháp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gibraltar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Scott Wiseman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 7 | Lee Casciaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 5.59 | |
| 3 | Joseph Chipolina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 4 | Jack Sergeant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 47 | 6.05 | |
| 12 | Jayce Olivero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 1 | 1 | 34 | 6.03 | |
| 10 | Bernardo Lopes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.22 | |
| 14 | Roy Alan Chipolina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 5.64 | |
| 5 | Louie Annesley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.03 | |
| 23 | Dayle Coleing | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 45 | 7.66 | |
| 19 | Tjay De Barr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 20 | Ethan Britto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 24 | 6.17 | |
| 16 | Aymen Mouelhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.5 | |
| 17 | Kian Ronan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 9 | Ayoub El Hmidi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 5.7 | |
| 8 | Nicholas Pozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 42 | 6.97 | |
| 11 | Niels Hartman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 24 | 6.46 |
Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 7.71 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 7 | 0 | 69 | 7.33 | |
| 1 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 20 | Kingsley Coman | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 45 | 42 | 93.33% | 12 | 0 | 70 | 8.19 | |
| 2 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 101 | 97 | 96.04% | 5 | 4 | 116 | 7.48 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 24 | 6.46 | |
| 11 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 30 | 22 | 73.33% | 6 | 1 | 43 | 7.15 | |
| 3 | Axel Disasi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.35 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 106 | 101 | 95.28% | 5 | 2 | 125 | 8.33 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 1 | 90 | 76 | 84.44% | 5 | 0 | 117 | 7.64 | |
| 13 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 3 | 47 | 7.3 | |
| 12 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 8 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0 | 1 | 138 | 130 | 94.2% | 4 | 5 | 157 | 8.01 | |
| 6 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 21 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 108 | 103 | 95.37% | 0 | 0 | 128 | 9.02 | |
| 17 | Wesley Fofana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 57 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

