FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gibraltar vs San Marino, 01h45 ngày 11/10
Gibraltar
-0.75 0.90
+0.75 0.90
1.75 0.80
u 0.90
1.58
5.70
3.28
-0.25 0.90
+0.25 0.96
0.75 0.83
u 0.87
UEFA Nations League
KQBD Gibraltar vs San Marino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gibraltar vs San Marino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gibraltar vs San Marino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gibraltar vs San Marino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gibraltar vs San Marino
Alessandro Tosi
Matteo Valli Casadei
Giacomo ValentiniRa sân: Dante Rossi
Samuele Zannoni
Kiến tạo: Tjay De Barr
Michael Battistini
Lorenzo LazzariRa sân: Samuele Zannoni
Nicko SensoliRa sân: Filippo Berardi
Lorenzo Lazzari
Ra sân: James Scanlon
Filippo FabbriRa sân: Giacomo Benvenuti
Tommaso BenvenutiRa sân: Alessandro Tosi
Tommaso Benvenuti
Nicko Sensoli
Ra sân: Tjay De Barr
Ra sân: Ethan Jolley
Andrea Contadini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gibraltar VS San Marino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gibraltar vs San Marino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gibraltar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Walker | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 49 | 31 | 63.27% | 11 | 1 | 78 | 7.53 | |
| 2 | Ethan Jolley | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 12 | Jayce Olivero | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 40 | 6.62 | |
| 6 | Bernardo Lopes | Defender | 4 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 3 | 72 | 8.65 | |
| 22 | Graeme Torrilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 60 | 7.25 | |
| 5 | Louie Annesley | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 5 | 66 | 7.41 | |
| 19 | Tjay De Barr | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 50 | 7.64 | |
| 20 | Ethan Britto | Defender | 3 | 2 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 2 | 29 | 7.62 | |
| 1 | Bradley Banda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 17 | Kian Ronan | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 8 | Nicholas Pozo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Jaiden Bartolo | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | James Scanlon | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 28 | 6.49 | |
| 16 | Dan Bent | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 5 | 37 | 6.95 |
San Marino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Filippo Berardi | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 23 | Michael Battistini | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 5 | Michele Cevoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 51 | 6.5 | |
| 9 | Nicola Nanni | Forward | 3 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 31 | 6.37 | |
| 1 | Edoardo Colombo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 37 | 6.29 | |
| 6 | Dante Rossi | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.37 | |
| 4 | Filippo Fabbri | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.01 | |
| 12 | Alessandro Tosi | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 7 | 1 | 54 | 5.98 | |
| 21 | Lorenzo Lazzari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 11 | Andrea Contadini | Defender | 1 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 4 | 50 | 7.13 | |
| 17 | Samuele Zannoni | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 43 | 5.98 | |
| 20 | Nicko Sensoli | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 12 | 5.9 | |
| 14 | Giacomo Valentini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 3 | 51 | 6.53 | |
| 8 | Matteo Valli Casadei | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 46 | 6.34 | |
| 2 | Giacomo Benvenuti | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 43 | 5.9 | |
| 3 | Tommaso Benvenuti | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 12 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

