FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gibraltar vs Séc, 02h45 ngày 26/03
Gibraltar
+3.5 0.95
-3.5 0.95
4.25 0.95
u 0.83
30.00
1.01
13.00
+1.5 0.95
-1.5 0.98
1.75 0.93
u 0.93
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Gibraltar vs Séc hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gibraltar vs Séc, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gibraltar vs Séc, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gibraltar vs Séc hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gibraltar vs Séc
0 - 1 Vaclav Cerny Kiến tạo: Pavel Sulc
Ra sân: Bernardo Lopes
Jaroslav Zeleny
David JurasekRa sân: Jaroslav Zeleny
0 - 2 Patrik Schick Kiến tạo: Vaclav Cerny
Ra sân: Ethan Britto
Ra sân: Liam Jessop
Ra sân: Ayoub El Hmidi
Ra sân: Tjay De Barr
Jan KlimentRa sân: Patrik Schick
Alex KralRa sân: Lukas Cerv
0 - 3 Pavel Sulc
Jan KuchtaRa sân: Vaclav Cerny
Michal SadilekRa sân: Pavel Sulc
0 - 4 Jan Kliment Kiến tạo: Lukas Provod
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gibraltar VS Séc
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gibraltar vs Séc
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gibraltar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Bernardo Lopes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 5 | Louie Annesley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 7 | Tjay De Barr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 20 | 5.64 | |
| 20 | Ethan Britto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 1 | Bradley Banda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 6 | 24% | 0 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 4 | Kian Ronan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 9 | Ayoub El Hmidi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 21 | 5.84 | |
| 19 | Carlos Peliza Richards | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 8 | Nicholas Pozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 12 | Jaiden Bartolo | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 15 | Paddy McClafferty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 17 | Liam Jessop | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 11 | James Scanlon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 2 | 0 | 24 | 5.86 | |
| 3 | Kai Mauro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 18 | Kye Livingstone | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 14 | Dan Bent | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 23 | 5.95 |
Séc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jaroslav Zeleny | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 45 | 7.22 | |
| 9 | Jan Kliment | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.05 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 55 | 45 | 81.82% | 8 | 1 | 80 | 6.93 | |
| 10 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 3 | 28 | 7.89 | |
| 17 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 3 | 1 | 6 | 43 | 34 | 79.07% | 3 | 0 | 59 | 8.93 | |
| 22 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 7 | 48 | 7.36 | |
| 7 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 3 | 72 | 7.34 | |
| 21 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 14 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 7 | 1 | 58 | 6.82 | |
| 15 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 37 | 6.85 | |
| 2 | David Zima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 53 | 7.01 | |
| 16 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 12 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 61 | 7.59 | |
| 20 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 16 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

