Kết quả bóng đá trận GIF Sundsvall vs Norrby IF, 00h00 ngày 01/09

Vòng 21
00:00 ngày 01/09/2026
GIF Sundsvall
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Norrby IF
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.862
0
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.961
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10 7.5
2-0
18.5 10.5
2-1
11.5 50
3-1
32 195
3-2
40 120
4-2
145 75
4-3
225 180
0-0
11
1-1
6.2
2-2
14
3-3
75
4-4
225
AOS
34

Hạng nhất Thụy Điển » 26

KQBD GIF Sundsvall vs Norrby IF hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá GIF Sundsvall vs Norrby IF, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số GIF Sundsvall vs Norrby IF, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Thụy Điển 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả GIF Sundsvall vs Norrby IF hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả GIF Sundsvall vs Norrby IF

GIF Sundsvall GIF Sundsvall
Phút
Norrby IF Norrby IF
Eron Gojani(Assists:Shalom Ekong) 1 - 0 match goal
3'
Alper Demirol match yellow.png
35'
Daniel Henareh
Ra sân: Jonas Olsson
match change
36'
Carl Bjork
Ra sân: Edvard Carrick
match change
57'
Taiki Kagayama
Ra sân: Isak Halling
match change
57'
66'
match change Jamie Bichis
Ra sân: Ibrahim Adewale
75'
match change Kevin Liimatainen
Ra sân: Julius Johansson
Jeremiah Bjornler
Ra sân: Elvis Hansson
match change
75'
82'
match yellow.png Ture Spendler
Eron Gojani match yellow.png
82'
87'
match change Finlay Neat
Ra sân: Olle Backlund

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật GIF Sundsvall VS Norrby IF

GIF Sundsvall GIF Sundsvall
Norrby IF Norrby IF
9
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
17
5
 
Sút trúng cầu môn
 
7
4
 
Sút ra ngoài
 
10
19
 
Sút Phạt
 
7
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
7
 
Phạm lỗi
 
19
1
 
Việt vị
 
0
22
 
Ném biên
 
20
32
 
Pha tấn công
 
36
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Charles Baah
28
Emil Bengtsson
8
Carl Bjork
20
Jeremiah Bjornler
22
Mille Eriksson
3
Malte Hallin
13
Daniel Henareh
9
Taiki Kagayama
30
Joshua Mambu
GIF Sundsvall GIF Sundsvall 4-4-2
4-4-2 Norrby IF Norrby IF
1
Olsson
5
Manneh
4
Hedenqui...
18
Forsberg
26
Carrick
19
Gojani
14
Demirol
21
Navik
16
Hansson
15
Ekong
24
Halling
1
Banozic
14
Backlund
3
Engvall
5
Svendsen
17
Spendler
7
Johansso...
6
Hjalmar
18
Axede
13
Adewale
28
Tilly
9
Abdulaze...

Substitutes

10
Jamie Bichis
15
Eloi Ferreira
16
Filip Gustafsson
11
Kevin Liimatainen
19
Finlay Neat
27
Adam Sjöberg
12
Tim Svensson Lillvik
8
Malte Wester
Đội hình dự bị
GIF Sundsvall GIF Sundsvall
Charles Baah 25
Emil Bengtsson 28
Carl Bjork 8
Jeremiah Bjornler 20
Mille Eriksson 22
Malte Hallin 3
Daniel Henareh 13
Taiki Kagayama 9
Joshua Mambu 30
GIF Sundsvall Norrby IF
10 Jamie Bichis
15 Eloi Ferreira
16 Filip Gustafsson
11 Kevin Liimatainen
19 Finlay Neat
27 Adam Sjöberg
12 Tim Svensson Lillvik
8 Malte Wester

Dữ liệu đội bóng:GIF Sundsvall vs Norrby IF

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
2.33 Bàn thua 1.33
3 Phạt góc 8.33
0 Thẻ vàng 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3.67
39.67% Kiểm soát bóng 51%
2.67 Phạm lỗi 14.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 0.9
1.4 Bàn thua 1.2
4.5 Phạt góc 5.3
1.4 Thẻ vàng 1.4
4.1 Sút trúng cầu môn 5.6
47.8% Kiểm soát bóng 47%
6.6 Phạm lỗi 14.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

GIF Sundsvall (33trận)
Chủ Khách
Norrby IF (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
4
5
HT-H/FT-T
0
5
1
0
HT-B/FT-T
2
0
1
2
HT-T/FT-H
0
0
5
1
HT-H/FT-H
1
0
1
3
HT-B/FT-H
0
0
1
3
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
1
3
0
HT-B/FT-B
7
4
2
1