FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gil Vicente vs Boavista FC, 03h30 ngày 03/11
Gil Vicente
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2.25 0.81
u 0.89
1.75
4.00
3.40
-0.25 1.00
+0.25 0.93
1 0.95
u 0.75
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Gil Vicente vs Boavista FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gil Vicente vs Boavista FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gil Vicente vs Boavista FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gil Vicente vs Boavista FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gil Vicente vs Boavista FC
Pedro Gomes
0 - 1 Ilija Vukotic
0 - 2 Joel da Silva
Ra sân: Jordi Mboula
Ra sân: Kanya Fujimoto
Ra sân: Jorge Aguirre de Cespedes
Salvador Jose Milhazes Agra
Ibrahima CamaraRa sân: Pedro Gomes
Marco RibeiroRa sân: Sebastian Perez
Ra sân: Santiago Garcia
Goncalo MiguelRa sân: Ilija Vukotic
Augusto Julio DaboRa sân: Filipe Miguel Neves Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gil Vicente VS Boavista FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gil Vicente vs Boavista FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gil Vicente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 2 | 45 | 6.66 | |
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 43 | 6.52 | |
| 77 | Jordi Mboula | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.76 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 88 | Christian Kendji Wagatsuma Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 9 | Jorge Aguirre de Cespedes | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.63 | |
| 19 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 6.47 | |
| 45 | Jonathan Mawesi | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 37 | 6.34 |
Boavista FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 1 | Cesar Bernardo Dutra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.43 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 1 | 24 | 6.48 | |
| 15 | Pedro Gomes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 5 | 1 | 18 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

