FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gil Vicente vs Estoril, 00h00 ngày 22/09
Gil Vicente
-0.5 0.95
+0.5 0.85
2.25 0.94
u 0.76
1.95
3.65
3.10
-0 0.95
+0 1.10
0.75 0.70
u 1.10
3
3.75
2.05
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Gil Vicente vs Estoril hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gil Vicente vs Estoril, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gil Vicente vs Estoril, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gil Vicente vs Estoril hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gil Vicente vs Estoril
Patrick de PaulaRa sân: Rafik Guitane
Fabricio Garcia AndradeRa sân: Tiago Parente
Ricard Sanchez Sendra
Ra sân: Agustin Moreira
Alejandro MarquesRa sân: Yanis Begraoui
Ra sân: Facundo Agustin Caseres
Nodar Lominadze
Ra sân: Murilo de Souza Costa
Ra sân: Pablo Felipe Pereira de Jesus
Ra sân: Zé Carlos
Pedro CarvalhoRa sân: Francisco Reis Ferreira, Ferro
Andre LacximicantRa sân: Nodar Lominadze
Kiến tạo: Gustavo Varela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gil Vicente VS Estoril
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gil Vicente vs Estoril
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gil Vicente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 7 | 6.45 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.31 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 8 | 6.32 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.51 | |
| 10 | Luis Esteves | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 9 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.37 | |
| 95 | Santiago Garcia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 6 | 6.17 | |
| 27 | Agustin Moreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.19 |
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.37 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 99 | Rafik Guitane | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.43 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.54 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 25 | Felix Bacher | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 44 | Kevin Boma | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.48 | |
| 7 | Nodar Lominadze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.12 | |
| 55 | Tiago Parente | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

