FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gil Vicente vs FC Famalicao, 03h15 ngày 18/02
Gil Vicente
-0.25 0.98
+0.25 0.92
2 0.90
u 0.80
2.18
3.50
2.75
-0 0.98
+0 1.10
0.75 0.77
u 0.93
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Gil Vicente vs FC Famalicao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gil Vicente vs FC Famalicao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gil Vicente vs FC Famalicao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gil Vicente vs FC Famalicao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gil Vicente vs FC Famalicao
0 - 1 Justin de Haas Kiến tạo: Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
0 - 2 Vaclav Sejk Kiến tạo: Oscar Aranda Subiela
Ra sân: Sergio Bermejo Lillo
Ra sân: Santiago Garcia
Mirko TopicRa sân: Mathias De Amorim
Diogo Filipe Costa Rocha, RochinhaRa sân: Oscar Aranda Subiela
Rodrigo Pinheiro Ferreira
Gil DiasRa sân: Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Simon ElisorRa sân: Vaclav Sejk
Samuel LobatoRa sân: Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Gil Dias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gil Vicente VS FC Famalicao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gil Vicente vs FC Famalicao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gil Vicente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 40 | 5.95 | |
| 6 | Jesus Castillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.04 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 33 | 6.68 | |
| 22 | Sergio Bermejo Lillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 57 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 4 | 36 | 6.72 | |
| 29 | Carlos Eduardo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 10 | 6.19 | |
| 19 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 28 | 6.1 |
FC Famalicao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 27 | 7.21 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 36 | 6.88 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 30 | 7.43 | |
| 3 | Leonardo Javier Realpe Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 41 | 7.23 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 7.28 | |
| 11 | Oscar Aranda Subiela | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 22 | 6.79 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 35 | 6.47 | |
| 29 | Vaclav Sejk | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 34 | 7.25 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 24 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

