FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gil Vicente vs Moreirense, 21h30 ngày 06/04
Gil Vicente
-0 0.64
+0 1.16
1.75 0.60
u 1.10
2.24
3.00
3.05
-0 0.64
+0 1.15
0.75 0.75
u 0.95
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Gil Vicente vs Moreirense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gil Vicente vs Moreirense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gil Vicente vs Moreirense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gil Vicente vs Moreirense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gil Vicente vs Moreirense
Dinis Pinto
0 - 1 Godfried Frimpong Kiến tạo: Alan de Souza Guimaraes
Ra sân: Sergio Bermejo Lillo
Ra sân: Pablo Felipe Pereira de Jesus
Ra sân: Jordi Mboula
Ra sân: Mohamed Bamba
Jeremy AntonisseRa sân: Cedric Teguia
Alan de Souza Guimaraes
Gilberto BatistaRa sân: Dinis Pinto
Joel JorqueraRa sân: Guilherme Schettine
Ra sân: Kanya Fujimoto
MichelRa sân: Alan de Souza Guimaraes
Jóbson de Brito Gonzaga
Gilberto Batista
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gil Vicente VS Moreirense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gil Vicente vs Moreirense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gil Vicente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 3 | 98 | 7 | |
| 18 | Joao Rafael Brito Teixeira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 2 | 88 | 6.44 | |
| 77 | Jordi Mboula | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 38 | 6.35 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 17 | 12 | 70.59% | 8 | 0 | 27 | 6.67 | |
| 22 | Sergio Bermejo Lillo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 2 | 71 | 6.89 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 75 | 6.68 | |
| 57 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 4 | 0 | 69 | 5.76 | |
| 90 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.04 | |
| 9 | Jorge Aguirre de Cespedes | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 5.84 | |
| 29 | Carlos Eduardo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 33 | Joao Marques | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 7 | 30 | 6.98 | |
| 8 | Mohamed Bamba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 36 | 6.72 |
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 64 | 7.67 | |
| 20 | Bernardo Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 50 | 6.97 | |
| 95 | Guilherme Schettine | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 6 | 28 | 6.77 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 45 | 6.74 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 1 | 1 | 64 | 7.99 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 38 | 8.11 | |
| 23 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 2 | 45 | 7.56 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 45 | 6.99 | |
| 17 | Cedric Teguia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 6 | Ruben Ramos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 60 | 7.45 | |
| 10 | Jeremy Antonisse | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 3 | Michel | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.18 | ||
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 2 | 54 | 6.81 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 19 | Joel Jorquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

