FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gil Vicente vs Rio Ave, 03h15 ngày 07/01
Gil Vicente
-0.25 0.83
+0.25 0.97
2.25 0.86
u 0.84
2.10
3.35
2.97
-0.25 0.83
+0.25 0.63
1 1.06
u 0.64
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Gil Vicente vs Rio Ave hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gil Vicente vs Rio Ave, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gil Vicente vs Rio Ave, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gil Vicente vs Rio Ave hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gil Vicente vs Rio Ave
Clayton Fernandes Silva
Francisco Petrasso
Kiến tạo: Jorge Aguirre de Cespedes
Tiago MoraisRa sân: Martim Neto
1 - 1 Brandon Aguilera Kiến tạo: Marios Vrousai
Ra sân: Jordi Mboula
Ra sân: Kanya Fujimoto
Ra sân: Jorge Aguirre de Cespedes
Brandon Aguilera
Ole PohlmannRa sân: Joao Pedro Barradas Novais
Fabio RonaldoRa sân: Kiko Bondoso
Ra sân: Josué Filipe Soares
Amine Oudrhiri IdrissiRa sân: Brandon Aguilera
Ra sân: Felix Correia
Karem ZoabiRa sân: Clayton Fernandes Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gil Vicente VS Rio Ave
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gil Vicente vs Rio Ave
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gil Vicente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 54 | 6.83 | |
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 58 | 6.52 | |
| 77 | Jordi Mboula | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 28 | 7.04 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.83 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 29 | 7.49 | |
| 88 | Christian Kendji Wagatsuma Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 48 | 6.49 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 46 | 6.54 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 44 | 6.92 | |
| 9 | Jorge Aguirre de Cespedes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.87 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 44 | 6.94 |
Rio Ave
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joao Pedro Barradas Novais | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 98 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 1 | 45 | 6.15 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 17 | Marios Vrousai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 19 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.14 | |
| 16 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 23 | 6.08 | |
| 76 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 31 | 6.36 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 27 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

