FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gil Vicente vs Rio Ave, 01h00 ngày 21/12
Gil Vicente
-0.75 0.97
+0.75 0.81
2.25 0.82
u 0.90
1.70
4.15
3.42
-0.25 0.97
+0.25 0.85
1 1.04
u 0.66
2.35
4.75
1.98
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Gil Vicente vs Rio Ave hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gil Vicente vs Rio Ave, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gil Vicente vs Rio Ave, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gil Vicente vs Rio Ave hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gil Vicente vs Rio Ave
Kiến tạo: Gustavo Varela
1 - 1 Andre Luiz Inacio da Silva
Ra sân: Gustavo Varela
Ra sân: Murilo de Souza Costa
1 - 2 Antonio Espigares(OW)
Antonis PapakanellosRa sân: Ole Pohlmann
Ra sân: Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Jonathan Panzo
Ra sân: Zé Carlos
Tamas NikitscherRa sân: Andreas Ntoi
Nelson AbbeyRa sân: Nikolaos Athanasiou
Ra sân: Luis Esteves
Georgios LiavasRa sân: Clayton Fernandes Silva

Tamas Nikitscher
Tamas Nikitscher
Cezary Miszta
Clayton Fernandes Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gil Vicente VS Rio Ave
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gil Vicente vs Rio Ave
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gil Vicente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 8 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 5.66 | |
| 17 | Sergio Bermejo Lillo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 7 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 11 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 43 | 6 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 58 | 6.63 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 6 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 6 | 0 | 63 | 6.52 | |
| 9 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 7.16 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 55 | 6.53 | |
| 32 | Martin Fernandez Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 20 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 61 | 6.48 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 5 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 2 | 53 | 6.62 | |
| 48 | Antonio Espigares | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 6 | 64 | 5.26 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.89 | |
| 80 | Rodrigo Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.23 |
Rio Ave
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jakub Brabec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 51 | 6.38 | |
| 4 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 55 | 6.05 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 51 | 6.93 | |
| 54 | Georgios Liavas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 29 | 6.56 | |
| 6 | Nelson Abbey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.19 | |
| 10 | Brandon Aguilera | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 2 | 46 | 7.26 | |
| 5 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 31 | 6.81 | |
| 3 | Nikolaos Athanasiou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 11 | Andre Luiz Inacio da Silva | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 33 | 7.7 | |
| 20 | Joao Tome | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 3 | 4 | 64 | 6.56 | |
| 44 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 4.92 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 62 | 5.69 | |
| 19 | Antonis Papakanellos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

