FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gillingham vs Bromley, 02h45 ngày 03/01
Gillingham
-0 0.95
+0 0.75
2.5 1.00
u 0.60
2.60
2.40
3.15
-0 0.95
+0 0.75
1 0.95
u 0.65
Hạng 2 Anh » 1
KQBD Gillingham vs Bromley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gillingham vs Bromley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gillingham vs Bromley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gillingham vs Bromley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gillingham vs Bromley
0 - 1 Louis Dennis
0 - 2 Jude Arthurs
Ra sân: Thimothee Dieng
Ra sân: Max Clark
Ra sân: Jack Nolan
Ra sân: Ethan Coleman
Levi AmantchiRa sân: Louis Dennis
Ra sân: Jonathan Williams
0 - 3 Kamarl Grant Kiến tạo: Corey Whitely
Ashley CharlesRa sân: Jude Arthurs
Callum ReynoldsRa sân: Deji Elerewe
Kamarl Grant
Olufela Olomola
Olufela OlomolaRa sân: Michael Cheek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gillingham VS Bromley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gillingham vs Bromley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gillingham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Max Ehmer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 4 | 38 | 6.7 | |
| 10 | Jonathan Williams | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 1 | Glenn Morris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 38 | Thimothee Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 18 | 6 | |
| 3 | Max Clark | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 8 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 14 | Robbie McKenzie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 2 | Remeao Hutton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 22 | Shadrach Ogie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 3 | 64 | 7.5 | |
| 7 | Jack Nolan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 9 | Josh Andrews | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 4 | 27 | 6.9 | |
| 6 | Ethan Coleman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 29 | 6.8 | |
| 20 | Elliott Nevitt | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 29 | Joseph Gbode | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 17 | Jayden Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Bromley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Louis Dennis | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 32 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 2 | 4 | 30 | 6.7 | |
| 5 | Omar Sowunmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 6 | 32 | 7.4 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 4 | 20% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 3 | Deji Elerewe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 5 | 30 | 7.1 | |
| 30 | Idris Odutayo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 3 | 38 | 6.3 | |
| 9 | Michael Cheek | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 6 | 21 | 7.1 | |
| 16 | Kamarl Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 25 | Daniel Imray | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 2 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

