FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Gillingham vs Leicester City, 19h30 ngày 07/01

Vòng Round 3
19:30 ngày 07/01/2023
Gillingham
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Leicester City
Địa điểm: Priestfield Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃

Cúp FA

KQBD Gillingham vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gillingham vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Gillingham vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gillingham vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Gillingham vs Leicester City

Gillingham Gillingham
Phút
Leicester City Leicester City
56'
match goal 0 - 1 Kelechi Iheanacho
Kiến tạo: Jamie Vardy
Stuart OKeefe
Ra sân: Dom Jefferies
match change
70'
Callum Harriotts
Ra sân: Cheye Alexander
match change
79'
81'
match change Wilfred Onyinye Ndidi
Ra sân: Nampalys Mendy
81'
match change Patson Daka
Ra sân: Jamie Vardy
85'
match change Luke Thomas
Ra sân: Kasey McAteer
Mikael Mandron
Ra sân: David Tutonda
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gillingham VS Leicester City

Gillingham Gillingham
Leicester City Leicester City
1
 
Phạt góc
 
7
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
7
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
2
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Cản sút
 
4
12
 
Sút Phạt
 
6
30%
 
Kiểm soát bóng
 
70%
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
239
 
Số đường chuyền
 
562
51%
 
Chuyền chính xác
 
81%
4
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Việt vị
 
1
52
 
Đánh đầu
 
32
20
 
Đánh đầu thành công
 
22
5
 
Cứu thua
 
3
19
 
Rê bóng thành công
 
16
4
 
Đánh chặn
 
2
32
 
Ném biên
 
23
19
 
Cản phá thành công
 
16
8
 
Thử thách
 
8
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
62
 
Pha tấn công
 
110
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Mikael Mandron
15
Callum Harriotts
8
Stuart OKeefe
17
Ryan Law
10
Oliver Lee
33
Tate Holtam
Gillingham Gillingham 5-4-1
4-4-2 Leicester City Leicester City
25
Turner
3
Tutonda
4
Wright
5
Ehmer
14
McKenzie
2
Alexande...
21
Adelakun
16
Jefferie...
6
Williams
7
MacDonal...
24
Kashket
31
Iversen
34
Brunt
23
Vesterga...
4
Soyuncu
47
McAteer
11
Albright...
24
Mendy
8
Tieleman...
17
Perez
14
Iheanach...
9
Vardy

Substitutes

25
Wilfred Onyinye Ndidi
20
Patson Daka
33
Luke Thomas
27
Timothy Castagne
3
Wout Faes
18
Daniel Amartey
7
Harvey Barnes
12
Alex Smithies
44
Sammy Braybroke
Đội hình dự bị
Gillingham Gillingham
Mikael Mandron 9
Callum Harriotts 15
Stuart OKeefe 8
Ryan Law 17
Oliver Lee 10
Tate Holtam 33
Gillingham Leicester City
25 Wilfred Onyinye Ndidi
20 Patson Daka
33 Luke Thomas
27 Timothy Castagne
3 Wout Faes
18 Daniel Amartey
7 Harvey Barnes
12 Alex Smithies
44 Sammy Braybroke

Dữ liệu đội bóng:Gillingham vs Leicester City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
3.33 Bàn thua 1
2.33 Sút trúng cầu môn 5.33
10.67 Phạm lỗi 9.67
3.33 Phạt góc 7.33
1.67 Thẻ vàng 1.67
45.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1.1
2.8 Sút trúng cầu môn 5.8
13.9 Phạm lỗi 9.6
4.8 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1.6
48.1% Kiểm soát bóng 54.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gillingham (51trận)
Chủ Khách
Leicester City (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
5
6
HT-H/FT-T
5
4
1
2
HT-B/FT-T
0
3
1
1
HT-T/FT-H
2
3
3
5
HT-H/FT-H
4
5
2
4
HT-B/FT-H
2
0
2
2
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
4
4
3
HT-B/FT-B
7
1
4
3