FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Gimcheon Sangmu vs Gangwon FC, 17h00 ngày 05/05

Vòng 10
17:00 ngày 05/05/2022
Gimcheon Sangmu
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Gangwon FC
Địa điểm: Jinquan comprehensive sports ground
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃

VĐQG Hàn Quốc » 17

KQBD Gimcheon Sangmu vs Gangwon FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gimcheon Sangmu vs Gangwon FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Gimcheon Sangmu vs Gangwon FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hàn Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gimcheon Sangmu vs Gangwon FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Gimcheon Sangmu vs Gangwon FC

Gimcheon Sangmu Gimcheon Sangmu
Phút
Gangwon FC Gangwon FC
Kim Joo Sung match yellow.png
6'
40'
match yellow.png Hyun-jun Yang
Kim Han Gil
Ra sân: Chang-hun Kwon
match change
46'
Park Ji Soo
Ra sân: Seo Jin-Su
match change
46'
Jeong Seung Hyeon Penalty (VAR xác nhận) match var
61'
62'
match yellow.png Young-Bin Kim
Cho Kyu Seong 1 - 0 match pen
63'
75'
match change Sang-hyeok Park
Ra sân: Hiroyuki Kobayashi
Cho Kyu Seong match yellow.png
81'
Kim Ji Hyun
Ra sân: Cho Kyu Seong
match change
83'
Moon Ji Hwan
Ra sân: Seung-Beom Ko
match change
85'
90'
match change Mun Ki Hwang
Ra sân: Kang Ji-Hoon
Kim Gyeon-Min
Ra sân: Lee Yeong-Jae
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gimcheon Sangmu VS Gangwon FC

Gimcheon Sangmu Gimcheon Sangmu
Gangwon FC Gangwon FC
4
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
9
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Cản sút
 
3
16
 
Sút Phạt
 
10
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
569
 
Số đường chuyền
 
360
9
 
Phạm lỗi
 
16
2
 
Việt vị
 
2
16
 
Đánh đầu thành công
 
12
1
 
Cứu thua
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
21
2
 
Đánh chặn
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Thử thách
 
12
115
 
Pha tấn công
 
74
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
54

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Park Ji Soo
28
Kim Ji Hyun
6
Moon Ji Hwan
12
Kim Gyeon-Min
13
Dong-yoon Jung
14
Kim Han Gil
Gimcheon Sangmu Gimcheon Sangmu 4-2-3-1
3-5-2 Gangwon FC Gangwon FC
1
Hwang
11
Yu
30
Sung
15
Hyeon
32
Seong
16
Kwon
31
Yeong-Ja...
17
Jin-Su
7
Ko
26
Kwon
9
Seong
1
Yu
23
Woo
2
Kim
7
Young
19
Ji-Hoon
4
Woo
6
Hyun
21
Kobayash...
22
Yong
17
Won
47
Yang

Substitutes

88
Mun Ki Hwang
99
Sang-hyeok Park
5
Dae-woo Kim
24
Jin-Ho Kim
25
Jeong-ho Kim
71
Momchil Tsvetanov
66
Won-kyun Kim
Đội hình dự bị
Gimcheon Sangmu Gimcheon Sangmu
Park Ji Soo 23
Kim Ji Hyun 28
Moon Ji Hwan 6
Kim Gyeon-Min 12
Dong-yoon Jung 13
Kim Han Gil 14
Gimcheon Sangmu Gangwon FC
88 Mun Ki Hwang
99 Sang-hyeok Park
5 Dae-woo Kim
24 Jin-Ho Kim
25 Jeong-ho Kim
71 Momchil Tsvetanov
66 Won-kyun Kim

Dữ liệu đội bóng:Gimcheon Sangmu vs Gangwon FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 0.33
2.67 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 4.67
52.33% Kiểm soát bóng 54.67%
11.67 Phạm lỗi 12
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.5
1.6 Bàn thua 0.5
5.3 Phạt góc 4.7
2.6 Thẻ vàng 2.9
4.4 Sút trúng cầu môn 4.7
52.6% Kiểm soát bóng 54.5%
13.3 Phạm lỗi 15.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gimcheon Sangmu (16trận)
Chủ Khách
Gangwon FC (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
2
2
HT-H/FT-T
0
1
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
4
1
3
2
HT-B/FT-H
0
2
3
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
3
1
1
4