FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gimnasia La Plata vs Argentinos Juniors, 02h00 ngày 20/10
Gimnasia La Plata
+0.25 0.82
-0.25 0.98
2 0.80
u 0.90
3.00
2.20
3.10
-0 0.82
+0 0.70
0.75 0.69
u 1.01
VĐQG Argentina
KQBD Gimnasia La Plata vs Argentinos Juniors hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Argentinos Juniors, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gimnasia La Plata vs Argentinos Juniors, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gimnasia La Plata vs Argentinos Juniors hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gimnasia La Plata vs Argentinos Juniors
Ra sân: Carlos Nicolas Colazo
0 - 1 Luciano Emilio Gondou Zanelli Kiến tạo: Francisco Gonzalez Metilli
Miguel Angel Torren
Kiến tạo: Pablo De Blasis
Kiến tạo: Guillermo Enrique
Franco MoyanoRa sân: Redondo
Roman VegaRa sân: Santiago Montiel
Gabriel Avalos StumpfsRa sân: Javier Cabrera
Alan LescanoRa sân: Leonardo Heredia
Ra sân: Eric Kleybel Ramirez Matheus
Ra sân: Matias Abaldo
Matias Gabriel VeraRa sân: Lucas Villalba
Ra sân: German Guiffrey
Ra sân: Rodrigo Saravia
3 - 2 Gabriel Avalos Stumpfs Kiến tạo: Francisco Gonzalez Metilli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gimnasia La Plata VS Argentinos Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gimnasia La Plata vs Argentinos Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Carlos Nicolas Colazo | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 89 | Lucas Castroman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 10 | Pablo De Blasis | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 20 | Yonathan Cabral | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 32 | Luciano Gomez | Defender | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 11 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 9 | 1 | 11.11% | 0 | 1 | 26 | 8.2 | |
| 4 | Leonardo Morales | Defender | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 24 | 7.5 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 1 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 24 | German Guiffrey | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 29 | Ivo Mammini | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 3 | 14 | 6.4 | |
| 3 | Rodrigo Gallo | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 7 | Benjamin Dominguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 9 | Matias Abaldo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 34 | 6 | |
| 6 | Guillermo Enrique | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 5 | Rodrigo Saravia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.6 |
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Miguel Angel Torren | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 0 | 90 | 6.8 | |
| 7 | Javier Cabrera | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 6 | Lucas Villalba | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 59 | 80.82% | 0 | 0 | 84 | 6.5 | |
| 19 | Jonathan Galvan | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 60 | 82.19% | 0 | 3 | 97 | 6.7 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Forward | 3 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 21 | 7.5 | |
| 14 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 25 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 17 | Franco Moyano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 15 | Leonardo Heredia | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 13 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 64 | 8.1 | |
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 56 | 6.5 | |
| 32 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 4 | Roman Vega | 0 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 60 | 7.1 | ||
| 5 | Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 3 | 38 | 6.5 | |
| 22 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 18 | Santiago Montiel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 47 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

